segovia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Andrés Segovia: Tên của một nghệ sĩ guitar nổi tiếng người Tây Ban Nha (1893–1987), người đã biến cây guitar cổ điển thành một nhạc cụ hòa nhạc chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Segovia được coi cha đẻ của guitar cổ điển hiện đại.)
  • (Nhiều nghệ sĩ guitar ngày nay vẫn nghiên cứu kỹ thuật của Segovia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Segovia's legacy": Di sản của Segovia, thường đề cập đến ảnh hưởng sâu rộng của ông đối với âm nhạc guitar cổ điển.
    • Segovia's legacy includes elevating the guitar to a concert instrument. (Di sản của Segovia bao gồm việc nâng cây guitar lên thành một nhạc cụ hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Segovian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Segovia.
    • The Segovian style of playing emphasizes clarity and expression. (Phong cách chơi Segovian nhấn mạnh sự rõ ràng biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Guitar virtuoso: nghệ sĩ guitar điêu luyện.
  • Classical guitar pioneer: người tiên phong trong guitar cổ điển.
Các cụm từ liên quan
  • "Segovia technique": kỹ thuật chơi guitar đặc trưng của Segovia.
    • Learning the Segovia technique requires years of practice. (Học kỹ thuật Segovia đòi hỏi nhiều năm luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Segovia of something": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ ai đó bậc thầy hoặc người tiên phong trong một lĩnh vực nào đó.
    • She is the Segovia of modern jazz guitar. ( ấy bậc thầy của guitar jazz hiện đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "segovia"

segovia
Segovia plays a classical guitar on a concert stage.