signor

/'si:njɔ:/
Học thuật
Thân thiện
signor

Signor Rossi is a kind man who lives in our neighborhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông, ngài: Một danh xưng lịch sự trong tiếng Ý, tương đương với "Mr." trong tiếng Anh, dùng để gọi hoặc đề cập đến một người đàn ông người Ý một cách trịnh trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Signor Rossi will join us for dinner. (Ngài Rossi sẽ tham gia bữa tối với chúng ta.)
    • "Thank you, signor," said the waiter. ("Cảm ơn ngài," người phục vụ nói.)
    • The letter was addressed to Signor Giovanni Bianchi. ( thư được gửi đến Ngài Giovanni Bianchi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập: Có thể dùng một mình như một từ xưng hô trực tiếp, thay cho tên.

    • Your table is ready, signor. (Bàn của ngài đã sẵn sàng.)
  • Kết hợp với họ: Thường được đặt trước họ của người đàn ông.

    • We are expecting Signor Verdi. (Chúng tôi đang đợi Ngài Verdi.)
Biến thể từ gần giống
  • Signora (n): , phu nhân (danh xưng lịch sự cho phụ nữ đã kết hôn người Ý).
  • Signorina (n): (danh xưng lịch sự cho phụ nữ trẻ hoặc chưa kết hôn người Ý).
Từ đồng nghĩa
  • Mr.: Ông (danh xưng phổ biến trong tiếng Anh).
  • Sir: Ngài (dùng để xưng hô trực tiếp một cách lịch sự).
signor

Signor Rossi is a kind man who lives in our neighborhood.

danh từ
  1. ông, ngài (người Y)

Từ gần giống

Từ chứa "signor"