Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • giải quyết (một vấn đề)
  • (toán học) giải (một phương trình)
    • to solve an equation
      giải một phương trình
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)
Related words
Related search result for "solve"
Comments and discussion on the word "solve"