solve
/sɔlv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải quyết (một vấn đề, khó khăn): Tìm ra câu trả lời, phương pháp hoặc cách thức để kết thúc một tình huống phức tạp hoặc khó khăn.
- Giải (một bài toán, phương trình): Tìm ra đáp án chính xác cho một câu hỏi toán học hoặc tìm giá trị của ẩn số trong một phương trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The engineers worked together to solve the technical issue. (Các kỹ sư đã làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề kỹ thuật.)
- Can you help me solve this math problem? (Bạn có thể giúp tôi giải bài toán này không?)
- The detective finally solved the mystery. (Vị thám tử cuối cùng đã giải quyết được bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to solve a riddle/puzzle": giải một câu đố/bài đố.
- It took him an hour to solve the crossword puzzle. (Anh ấy mất một tiếng để giải ô chữ.)
- "to solve a conflict": giải quyết một mâu thuẫn, xung đột.
- Mediation helped them solve their conflict peacefully. (Hòa giải đã giúp họ giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Solver (n): người giải quyết, công cụ giải.
- He is a great problem solver. (Anh ấy là một người giải quyết vấn đề rất giỏi.)
- Solvable (adj): có thể giải quyết được, có thể giải được.
- This equation is solvable. (Phương trình này có thể giải được.)
- Solution (n): giải pháp, lời giải, dung dịch.
- We need to find a long-term solution. (Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Resolve: giải quyết, làm cho rõ ràng (thường dùng cho mâu thuẫn, nghi ngờ).
- Figure out: tìm ra, tính toán ra (một câu trả lời thông qua suy nghĩ).
- Work out: tìm ra giải pháp, tính toán ra (thường dùng cho vấn đề hoặc bài toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "solve" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "giải quyết" thường được diễn đạt trực tiếp bằng "solve" + tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "solve" một cách cố định.)
ngoại động từ
- giải quyết (một vấn đề)
- (toán học) giải (một phương trình)
- to solve an equationgiải một phương trình
- (từ cổ,nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)