sylva
Định nghĩa
Danh từ: - Rừng cây, thảm thực vật rừng của một quốc gia hoặc khu vực: "sylva" chỉ toàn bộ các loài cây rừng mọc tự nhiên trong một lãnh thổ hoặc vùng địa lý nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Thảm thực vật rừng của Việt Nam vô cùng đa dạng, bao gồm rừng mưa nhiệt đới và rừng ngập mặn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu thảm thực vật rừng của lưu vực Amazon để hiểu tầm quan trọng sinh thái của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"native sylva": thảm thực vật rừng bản địa.
- The native sylva of this region has been threatened by deforestation. (Thảm thực vật rừng bản địa của khu vực này đã bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
"sylva and flora": rừng cây và hệ thực vật (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh thái).
- The book documents the sylva and flora of the Mediterranean. (Cuốn sách ghi lại thảm thực vật rừng và hệ thực vật của Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
Sylvatic (adj): thuộc về rừng, sống trong rừng.
- Sylvatic diseases are those transmitted by wildlife. (Các bệnh sylvatic là những bệnh lây truyền qua động vật hoang dã.)
Silviculture (n): lâm nghiệp, kỹ thuật trồng và quản lý rừng.
- Silviculture is essential for sustainable forest management. (Lâm nghiệp rất cần thiết cho quản lý rừng bền vững.)
Từ đồng nghĩa
- Forest: rừng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cây cối và hệ sinh thái).
- Woodland: đất rừng, khu vực có cây cối.
- Timberland: rừng lấy gỗ.
Các cụm từ liên quan
- Sylva composition: thành phần thảm thực vật rừng.
- The sylva composition of the park includes both deciduous and coniferous trees. (Thành phần thảm thực vật rừng của công viên bao gồm cả cây rụng lá và cây lá kim.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "sylva".