suinter

nội động từ
  1. rỉ ra
    • L'huile suinte
      dầu rỉ ra
  2. rỉ nước ra
    • Muraille qui suinte
      tường rỉ nước ra
ngoại động từ
  1. toát ra
    • Suinter la suffisance
      toát ra vẻ hợm hĩnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "suinter"

Từ có nhắc đến "suinter"