suinter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Rỉ ra, thấm ra: Chất lỏng (như nước, dầu) chảy ra từ từ với lượng nhỏ qua các kẽ hở hoặc bề mặt xốp.
    • Rỉ nước ra: Dùng để mô tả bề mặt (như tường, đá) ẩm ướt nước thấm qua.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Toát ra, tỏa ra: Biểu lộ một cách tự nhiên một đặc điểm, cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'eau suinte du rocher. (Nước rỉ ra từ tảng đá.)
    • La vieille canalisation fait suinter de l'humidité. (Đường ống làm rỉ ẩm ướt ra.)
  • Ngoại động từ:
    • Son attitude suinte la méfiance. (Thái độ của anh ta toát ra sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire suinter": Làm cho rỉ ra, làm cho thấm ra (một chất lỏng).
    • La chaleur fait suinter la résine du pin. (Hơi nóng làm nhựa thông rỉ ra.)
  • Dùng trong nghĩa bóng để diễn tả sự biểu lộ rõ ràng, không thể che giấu.
    • Ce rapport suinte l'optimisme. (Báo cáo này toát lên sự lạc quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Suintement (danh từ giống đực): Sự rỉ ra, chất rỉ ra.
    • Le suintement de la plaie doit être surveillé. (Cần theo dõi chất dịch rỉ ra từ vết thương.)
  • Suer (động từ): Đổ mồ hôi, rỉ ra (nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho cơ thể sống).
  • Fuiter (động từ): rỉ (thường dùng cho hệ thống kín như đường ống, thùng chứa).
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: dégoutter (nhỏ giọt), perler (đọng thành giọt), transpirer (thấm ra).
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng): dégager (tỏa ra), manifester (biểu lộ), exhiber (phô ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "suinter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suinter".

nội động từ
  1. rỉ ra
    • L'huile suinte
      dầu rỉ ra
  2. rỉ nước ra
    • Muraille qui suinte
      tường rỉ nước ra
ngoại động từ
  1. toát ra
    • Suinter la suffisance
      toát ra vẻ hợm hĩnh

Từ chứa "suinter"

Từ có nhắc đến "suinter"