Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
nội động từ
  • rỉ ra
    • L'huile suinte
      dầu rỉ ra
  • rỉ nước ra
    • Muraille qui suinte
      tường rỉ nước ra
ngoại động từ
  • toát ra
    • Suinter la suffisance
      toát ra vẻ hợm hĩnh
Related search result for "suinter"
Comments and discussion on the word "suinter"