serein

/sə'ræɳ/
Học thuật
Thân thiện
serein

A light serein falls from a clear evening sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưa phùn trời quang: Hiện tượng mưa nhẹ, hạt mưa rất nhỏ (mưa phùn) rơi xuống từ một bầu trời trong xanh, không mây che phủ, thường xảy ravùng nhiệt đới vào lúc chiều tối hoặc sau khi mặt trời lặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We were surprised by a gentle serein while watching the sunset on the beach. (Chúng tôi ngạc nhiên khi gặp một cơn mưa phùn trời quang lúc ngắm hoàng hôn trên bãi biển.)
    • The weather forecast didn't mention the possibility of a serein tonight. (Dự báo thời tiết không đề cập đến khả năng mưa phùn trời quang tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evening serein": mưa phùn trời quang buổi chiều tối.
    • The evening serein brought a refreshing coolness to the air. (Cơn mưa phùn trời quang buổi chiều đem lại sự mát mẻ dễ chịu cho không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Drizzle (n): Mưa phùn (nói chung, không nhất thiết trời quang).
  • Sunshower (n): Mưa khi trời nắng, một hiện tượng tương tự "serein" thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Sun shower: Mưa nắng.
  • Ghost rain: Mưa ma (cách gọi thông tục cho hiện tượng tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • "It's raining while the sun is shining": Trời đang nắng lại mưa. Đây cách diễn đạt thông thường cho hiện tượng "serein".
    • Look! It's raining while the sun is shining. How strange! (Nhìn kìa! Trời đang nắng lại mưa. Lạ thật!)
serein

A light serein falls from a clear evening sky.

danh từ
  1. mưa phùn trời quang (lúc trời quang mây, ở vùng nhiệt đới)

Từ gần giống