seulet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cô độc, đơn chiếc: Từ "seulette" diễn tả trạng thái một mình, cô đơn, thường mang sắc thái đáng thương hoặc nhẹ nhàng, hơi đùa cợt. Đây là dạng giảm nhẹ (diminutive) và có tính chất nữ tính của từ "seul" (một mình).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle se promène, toute seulette, dans le parc. (Cô ấy đi dạo, một mình đơn chiếc, trong công viên.)
- La maison semble bien seulette au sommet de la colline. (Ngôi nhà trông thật cô độc trên đỉnh đồi.)
- Vous voilà seulette ce soir ? (Tối nay chị lại một mình à?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng với sắc thái trìu mến hoặc đùa cợt: "Seulette" thường được dùng để nói về sự cô đơn một cách nhẹ nhàng, dịu dàng hoặc hơi châm biếm, hơn là để diễn tả sự cô độc nghiêm trọng.
- Ne reste pas toute seulette, viens nous rejoindre ! (Đừng có ngồi một mình thế, lại đây với bọn tôi đi!)
- Ám chỉ sự nhỏ bé, đáng yêu đi kèm với sự cô đơn: Hậu tố "-ette" mang lại cảm giác về một thứ gì đó nhỏ nhắn và thường dễ thương.
- La petite fille seulette sur la photo. (Cô bé cô đơn trong bức ảnh.)
Biến thể và từ gần giờng
- Seul (adj, giống đực): Một mình, cô đơn (dạng gốc, phổ biến và trung tính hơn).
- Il est seul à la maison. (Anh ấy ở một mình trong nhà.)
- Seule (adj, giống cái): Một mình, cô đơn (dạng giống cái của "seul").
- Elle est seule dans cette décision. (Cô ấy đơn độc trong quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
- Solitaire: Cô độc, thích sống một mình.
- Isoé(e): Bị cô lập, cách biệt.
- Délaissé(e): Bị bỏ rơi, bơ vơ.
Từ trái nghĩa
- Accompagné(e): Có người đi cùng.
- Entouré(e): Được bao quanh, có nhiều người bên cạnh.
tính từ
- (đùa cợt) cô độc
- Vous êtes bien seulettechị sống cô độc quá