sillet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Mày đàn: Một bộ phận nhỏ trên các nhạc cụ có dây (như đàn violin, guitar), thường là một thanh nhỏ bằng gỗ, xương hoặc nhựa, nằm ở đầu cần đàn. Nó có tác dụng nâng và giữ khoảng cách cho các dây đàn so với mặt phím đàn, đồng thời xác định điểm kết thúc của phần dây có thể rung động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le luthier a ajusté le sillet de la guitare. (Người thợ đàn đã điều chỉnh mày đàn của cây guitar.)
- La hauteur du sillet influence l'action des cordes. (Độ cao của mày đàn ảnh hưởng đến khoảng cách của dây đàn với phím.)
- Sur un violon, le sillet est une pièce cruciale pour la justesse. (Trên đàn violin, mày đàn là một bộ phận quan trọng cho độ chuẩn xác của âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sillet de tête": Mày đàn ở đầu cần đàn (nut). Đây là cách gọi cụ thể để phân biệt với "sillet de chevalet" (ngựa đàn - bridge).
- Le sillet de tête est souvent fait d'ébène ou d'ivoire synthétique. (Mày đàn ở đầu cần thường được làm từ gỗ mun hoặc ngà voi tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevalet (danh từ giống đực): Ngựa đàn. Là bộ phận ở thân đàn, nâng đỡ dây đàn ở phía đối diện với sillet.
- Frette (danh từ giống cái): Phím đàn. Là các thanh kim loại trên cần đàn của các nhạc cụ như guitar, mandolin.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho bộ phận này. Cụm từ mô tả "pièce de maintien des cordes à la tête du manche" (bộ phận giữ dây ở đầu cần đàn) có thể được sử dụng để giải thích.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) mày đàn (đỡ dây đàn ở đầu cần đàn)