severable

/'sevərəbl/
tính từ
  1. có thể chia rẽ được
  2. có thể cắt đứt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "severable"

severable
The contract contains a severable clause.