soever
/sou'evə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bất cứ thế nào, dù thế nào, dù đến chừng mức nào: Từ này được dùng để nhấn mạnh sự không giới hạn hoặc bao quát mọi khả năng, thường đi kèm với các từ để hỏi như
how,what,who,wheređể tạo thành cấu trúc mang nghĩa "bất kể... thế nào đi nữa".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- How great soever it may be, we must remain humble. (Dù nó lớn thế nào đi nữa, chúng ta vẫn phải khiêm tốn.)
- For what purpose soever he did it, the result was harmful. (Dù hắn làm việc đó với mục đích nào đi nữa, kết quả vẫn gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn viết trang trọng hoặc cổ điển:
soeverthường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, triết học, văn học cổ điển hoặc ngôn ngữ trang trọng để diễn đạt sự tuyệt đối, không ngoại lệ.- Whatsoever things are true... think on these things. (Bất cứ điều gì chân thật... hãy suy nghĩ về những điều ấy.) - Lưu ý: "whatsoever" là một biến thể phổ biến hơn.
- In whatsoever place you find it... (Ở bất cứ nơi nào anh tìm thấy nó...)
Kết hợp với các từ để hỏi: Cấu trúc phổ biến là
how/what/who/where/why + soever.- Who soever breaks this law shall be punished. (Bất kỳ ai vi phạm luật này sẽ bị trừng phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Whatsoever (phó từ/tính từ): (không) chút nào, bất cứ cái gì.
- He has no interest whatsoever in politics. (Anh ta chẳng có chút hứng thú nào với chính trị.)
- Howsoever (phó từ): bằng bất cứ cách nào, dù thế nào đi nữa.
- Howsoever you try to explain, it won't change the fact. (Dù anh có cố giải thích thế nào đi nữa, nó cũng không thay đổi sự thật.)
- Whosoever (đại từ): bất cứ ai.
- Whosoever believes in him shall not perish. (Bất cứ ai tin vào ngài sẽ không bị diệt vong.)
Từ đồng nghĩa
- However: dù thế nào đi nữa, tuy nhiên.
- In any way: bằng bất cứ cách nào.
- Regardless of how/what/who: bất kể như thế nào/cái gì/ai.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: riêng lẻ ít được dùng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Các dạng kết hợp như , , phổ biến hơn, nhưng vẫn mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc nhấn mạnh.
- Vị trí trong câu: Thường đứng ngay sau từ để hỏi (, , ...) mà nó bổ nghĩa, và trước mệnh đề chính của câu.
phó từ
- bất cứ thế nào, dù thế nào, dù đến chừng mức nào
- how great soever it may bedù lớn thế nào đi nữa
- for what purpose soever he did itdù hắn làm việc đó với mục đích nào đi nữa