sever

/'sevə/
Học thuật
Thân thiện
sever

A gardener severs a dead branch from a tree.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt đứt, chặt đứt (một vật thể): Hành động dùng lực hoặc công cụ để chia tách một vật thể thành hai hay nhiều phần, thường một cách dứt khoát hoàn toàn.
    • Chấm dứt, cắt đứt (một mối quan hệ, liên kết): Hành động chấm dứt một mối quan hệ, sự kết nối hoặc thỏa thuận một cách triệt để thường vĩnh viễn.
    • Tách rời, chia rẽ: Hành động làm cho hai hay nhiều thứ hoặc người tách biệt ra, không còn liên kết với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ (cắt đứt vật thể):

    • The surgeon had to sever the damaged artery. (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt đứt động mạch bị tổn thương.)
    • The rope was severed by the sharp rock. (Sợi dây bị cắt đứt bởi tảng đá sắc nhọn.)
  • Động từ (cắt đứt mối quan hệ):

    • The company decided to sever all ties with the unreliable supplier. (Công ty quyết định cắt đứt mọi quan hệ với nhà cung cấp không đáng tin cậy.)
    • She had to sever her connection to the past to move forward. ( ấy phải cắt đứt liên hệ với quá khứ để tiến về phía trước.)
  • Động từ (tách rời, chia rẽ):

    • A deep valley severs the two mountain ranges. (Một thung lũng sâu tách rời hai dãy núi.)
    • Political differences severed the once-close allies. (Những khác biệt chính trị đã chia rẽ những đồng minh từng rất thân thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sever diplomatic relations": cắt đứt quan hệ ngoại giao.

    • The country announced it would sever diplomatic relations with its neighbor. (Quốc gia đó thông báo sẽ cắt đứt quan hệ ngoại giao với nước láng giềng.)
  • "to sever a limb": cắt cụt một chi (trong y học hoặc do tai nạn).

    • The accident was so severe that it severed his limb. (Tai nạn nghiêm trọng đến mức đã cắt cụt chi của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Severance (danh từ): sự cắt đứt; khoản tiền trợ cấp thôi việc.
    • He received a severance package after the company downsized. (Anh ấy nhận được một gói trợ cấp thôi việc sau khi công ty cắt giảm nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut off: cắt đứt, ngắt.
  • Disconnect: ngắt kết nối, tách rời.
  • Break off: chấm dứt đột ngột, cắt đứt.
Từ trái nghĩa
  • Join: nối, kết nối.
  • Unite: đoàn kết, hợp nhất.
  • Mend: hàn gắn, sửa chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sever")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sever")

sever

A gardener severs a dead branch from a tree.

động từ
  1. chia rẽ, tách ra
    • sea sever England from France
      biển ngăn cách nước Anh nước Pháp
    • to sever friends
      chia rẽ bạn bè
  2. cắt đứt
    • to sever relations with a country
      cắt đứt quan hệ với một nước