sexe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giới, giới tính: "Sexe" chỉ sự phân biệt sinh học giữa nam và nữ dựa trên các đặc điểm giải phẫu và chức năng sinh sản.
- Bộ phận sinh dục: "Sexe" cũng có thể dùng để chỉ cơ quan sinh dục của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le formulaire demande d'indiquer le sexe. (Mẫu đơn yêu cầu ghi rõ giới tính.)
- La discrimination basée sur le sexe est interdite. (Phân biệt đối xử dựa trên giới tính bị cấm.)
- La biologie étudie les caractéristiques liées au sexe. (Sinh học nghiên cứu các đặc điểm liên quan đến giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sexe biologique": giới tính sinh học, chỉ sự phân biệt dựa trên đặc điểm sinh học lúc sinh ra.
- Le sexe biologique est déterminé par les chromosomes. (Giới tính sinh học được xác định bởi nhiễm sắc thể.)
"Sexe faible" (cách nói thân mật, cũ): phái yếu, chỉ nữ giới.
- Cette expression "le sexe faible" est considérée comme dépassée. (Cách nói "phái yếu" này được coi là lỗi thời.)
"Sexe fort" (cách nói thân mật, cũ): phái mạnh, chỉ nam giới.
- Il se vantait d'appartenir au sexe fort. (Anh ta tự hào vì thuộc về phái mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Sexué, sexuée (tính từ): có giới tính, mang đặc điểm giới tính.
- Un prénom sexué (Một cái tên có phân biệt giới tính)
Sexuel, sexuelle (tính từ): thuộc về giới tính, tình dục.
- L'éducation sexuelle (Giáo dục giới tính)
Sexisme (danh từ giống đực): sự phân biệt giới tính, tư tưởng trọng nam khinh nữ.
- Sexiste (tính từ): có tính phân biệt giới tính.
Từ đồng nghĩa
- Genre (trong ngữ cảnh xã hội): giới (thường chỉ vai trò, bản dạng xã hội hơn là đặc điểm sinh học).
- Appareil génital (cho nghĩa "bộ phận sinh dục"): cơ quan sinh dục.
Thành ngữ liên quan
"Le beau sexe" (cách nói cũ, trang trọng): phái đẹp, chỉ nữ giới.
- Il a toujours eu un grand respect pour le beau sexe. (Ông ấy luôn có sự tôn trọng lớn dành cho phái đẹp.)
"Le deuxième sexe": giới thứ hai (một cách gọi nữ giới, nổi tiếng qua tựa đề cuốn sách của Simone de Beauvoir).
- "Le Deuxième Sexe" est un ouvrage fondateur du féminisme. ("Giới thứ hai" là một tác phẩm nền tảng của chủ nghĩa nữ quyền.)
danh từ giống đực
- giới, giới tính
- Sexe masculinnam giới
- bộ phận sinh dục
- le beau sexe; le deuxième sexe; le sexe faible(thân mật) nữ giới
- le sexe fort(thân mật) nam giới