sexe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giới, giới tính: "Sexe" chỉ sự phân biệt sinh học giữa nam nữ dựa trên các đặc điểm giải phẫu chức năng sinh sản.
    • Bộ phận sinh dục: "Sexe" cũng có thể dùng để chỉ cơ quan sinh dục của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le formulaire demande d'indiquer le sexe. (Mẫu đơn yêu cầu ghi rõ giới tính.)
    • La discrimination basée sur le sexe est interdite. (Phân biệt đối xử dựa trên giới tính bị cấm.)
    • La biologie étudie les caractéristiques liées au sexe. (Sinh học nghiên cứu các đặc điểm liên quan đến giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexe biologique": giới tính sinh học, chỉ sự phân biệt dựa trên đặc điểm sinh học lúc sinh ra.

    • Le sexe biologique est déterminé par les chromosomes. (Giới tính sinh học được xác định bởi nhiễm sắc thể.)
  • "Sexe faible" (cách nói thân mật, ): phái yếu, chỉ nữ giới.

    • Cette expression "le sexe faible" est considérée comme dépassée. (Cách nói "phái yếu" này được coi là lỗi thời.)
  • "Sexe fort" (cách nói thân mật, ): phái mạnh, chỉ nam giới.

    • Il se vantait d'appartenir au sexe fort. (Anh ta tự hào thuộc về phái mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexué, sexuée (tính từ): giới tính, mang đặc điểm giới tính.

    • Un prénom sexué (Một cái tên phân biệt giới tính)
  • Sexuel, sexuelle (tính từ): thuộc về giới tính, tình dục.

    • L'éducation sexuelle (Giáo dục giới tính)
  • Sexisme (danh từ giống đực): sự phân biệt giới tính, tư tưởng trọng nam khinh nữ.

  • Sexiste (tính từ): tính phân biệt giới tính.
Từ đồng nghĩa
  • Genre (trong ngữ cảnh xã hội): giới (thường chỉ vai trò, bản dạng xã hội hơn là đặc điểm sinh học).
  • Appareil génital (cho nghĩa "bộ phận sinh dục"): cơ quan sinh dục.
Thành ngữ liên quan
  • "Le beau sexe" (cách nói , trang trọng): phái đẹp, chỉ nữ giới.

    • Il a toujours eu un grand respect pour le beau sexe. (Ông ấy luôn sự tôn trọng lớn dành cho phái đẹp.)
  • "Le deuxième sexe": giới thứ hai (một cách gọi nữ giới, nổi tiếng qua tựa đề cuốn sách của Simone de Beauvoir).

    • "Le Deuxième Sexe" est un ouvrage fondateur du féminisme. ("Giới thứ hai" là một tác phẩm nền tảng của chủ nghĩa nữ quyền.)
danh từ giống đực
  1. giới, giới tính
    • Sexe masculin
      nam giới
  2. bộ phận sinh dục
    • le beau sexe; le deuxième sexe; le sexe faible
      (thân mật) nữ giới
    • le sexe fort
      (thân mật) nam giới