sexe

danh từ giống đực
  1. giới, giới tính
    • Sexe masculin
      nam giới
  2. bộ phận sinh dục
    • le beau sexe; le deuxième sexe; le sexe faible
      (thân mật) nữ giới
    • le sexe fort
      (thân mật) nam giới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sexe"