six
/siks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáu: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là sáu.
- Thứ sáu: Dùng để chỉ vị trí thứ sáu trong một chuỗi.
Danh từ giống đực:
- Sáu: Con số sáu.
- Mồng sáu: Ngày mùng sáu trong tháng.
- (Trong bài, cờ) Con sáu: Quân bài hoặc con xúc xắc có giá trị sáu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai acheté six pommes. (Tôi đã mua sáu quả táo.)
- Il habite au sixième étage. (Anh ấy sống ở tầng thứ sáu.)
- Voir page six. (Xem trang sáu.)
Danh từ giống đực:
- Le six est mon chiffre porte-bonheur. (Số sáu là con số may mắn của tôi.)
- Nous nous voyons le six octobre. (Chúng tôi gặp nhau vào ngày mồng sáu tháng Mười.)
- Il a tiré un six au dé. (Anh ta đã gieo được một con sáu trên xúc xắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sur son trente et un" (Thành ngữ): Ăn mặc rất đẹp, rất sang trọng. (Lưu ý: Thành ngữ này có chứa số nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "six").
- Pour la soirée, elle était sur son trente et un. (Để đi dự tiệc, cô ấy đã ăn mặc rất lộng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixième (adj, n): Thứ sáu; một phần sáu.
- C'est la sixième fois que je te le dis. (Đây là lần thứ sáu tôi nói với anh điều đó.)
- Sizain (n.m): Bài thơ sáu câu.
- Sextuple (adj): Gấp sáu lần.
Từ đồng nghĩa
- Une demi-douzaine: Nửa tá (khoảng sáu).
- J'en veux une demi-douzaine. (Tôi muốn lấy nửa tá.)
Thành ngữ liên quan
- "S'en moquer comme de l'an quarante": (Thành ngữ) Hoàn toàn không quan tâm, coi thường. (Lưu ý: Thành ngữ này có chứa số nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "six").
- Il se moque de tes conseils comme de l'an quarante. (Hắn ta coi thường lời khuyên của anh như không.)
tính từ
- sáu
- thứ sáu
- Page sixtrang sáu
danh từ giống đực
- sáu
- số sáu
- mồng sáu
- (đánh bài) (đánh cờ) con sáu