saxo

Học thuật
Thân thiện
saxo

Un musicien joue du saxo dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kèn saxophone: "saxo" là từ viết tắt thông dụng của "saxophone", chỉ một loại nhạc cụ hơi bằng đồng.
    • Người chơi saxophone: "saxo" cũng có thểtừ viết tắt của "saxophoniste", chỉ người chơi nhạc cụ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il joue du saxo dans un groupe de jazz. (Anh ấy chơi kèn saxophone trong một ban nhạc jazz.)
    • Le son du saxo est très mélodieux. (Âm thanh của kèn saxophone rất du dương.)
    • C'est un excellent saxo. (Đómột tay chơi saxophone xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saxo ténor": saxophone giọng tenor.
    • Il préfère le son chaud du saxo ténor. (Anh ấy thích âm thanh ấm áp của kèn saxophone tenor.)
  • "saxo alto": saxophone giọng alto.
    • Elle a commencé par apprendre le saxo alto. ( ấy bắt đầu bằng việc học kèn saxophone alto.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxophone (n.m): tên đầy đủ của nhạc cụ kèn saxophone.
  • Saxophoniste (n.m/f): người chơi saxophone (tên đầy đủ của nghề nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Saxophone (n.m): kèn saxophone (từ đầy đủ).
  • Saxophoniste (n.m/f): người thổi kèn saxophone (từ đầy đủ).
saxo

Un musicien joue du saxo dans un parc.

danh từ giống đực
  1. viết tắt của saxophone, saxophoniste