shaaban
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng Sha'ban: Tháng thứ tám trong lịch Hồi giáo (lịch âm). Đây là tháng diễn ra trước tháng Ramadan (tháng ăn chay), và được coi là tháng chuẩn bị tinh thần và thể chất cho tháng Ramadan.
Ví dụ sử dụng
- (Người Hồi giáo thường nhịn ăn trong tháng Sha'ban để chuẩn bị cho tháng Ramadan.)
- (Đêm giữa tháng Sha'ban được coi là một đêm phước lành trong truyền thống Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the 15th of Shaaban": Ngày 15 tháng Sha'ban, còn gọi là "Laylat al-Bara'at" (Đêm của Sự Tha thứ), một đêm quan trọng để cầu nguyện và xin tha tội.
- Many Muslims stay up all night praying on the 15th of Shaaban. (Nhiều người Hồi giáo thức cả đêm để cầu nguyện vào ngày 15 tháng Sha'ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Sha'ban (cách viết khác): Một cách viết phổ biến khác của "Shaaban", thường có dấu nháy đơn để chỉ âm tắc thanh hầu trong tiếng Ả Rập.
- The month of Sha'ban is a time for increased devotion. (Tháng Sha'ban là thời gian để tăng cường sự sùng kính.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng thứ tám của lịch Hồi giáo: Mô tả chính xác vị trí của tháng này trong năm.
- Tháng chuẩn bị cho Ramadan: Cách gọi dựa trên chức năng tôn giáo của tháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "Shaaban" vì đây là danh từ riêng chỉ tên tháng.
Thành ngữ liên quan
- "The month of Shaaban": Thường được nhắc đến trong các bài giảng và văn bản tôn giáo như một thời gian chuẩn bị tâm linh.
- The month of Shaaban is a blessed opportunity to increase good deeds. (Tháng Sha'ban là một cơ hội phước lành để tăng cường việc làm tốt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
