shahn

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Shahn (phát âm: /ʃɑːn/): Tên riêng của một họa sĩ người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm phản ánh các chủ đề xã hội chính trị. Ông sống từ năm 1898 đến 1969.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Ben Shahn thường miêu tả những cuộc đấu tranh của tầng lớp lao động.)
  • (Nghệ thuật của Shahn nổi tiếng với những bình luận mạnh mẽ về xã hội chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shahn's style": Phong cách nghệ thuật đặc trưng của họa sĩ Shahn, thường kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực biểu tượng.

    • Shahn's style combines realism with symbolic imagery. (Phong cách của Shahn kết hợp chủ nghĩa hiện thực với hình ảnh biểu tượng.)
  • "Shahn's influence": Ảnh hưởng của Shahn đối với nghệ thuật hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực tranh minh họa nghệ thuật chính trị.

    • Shahn's influence can be seen in many contemporary political cartoons. (Ảnh hưởng của Shahn có thể thấy trong nhiều tranh biếm họa chính trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Shahn-esque (tính từ): Mang phong cách đặc trưng của họa sĩ Shahn.
    • The mural has a Shahn-esque quality in its depiction of social injustice. (Bức tranh tường chất Shahn-esque trong việc miêu tả bất công xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Ben Shahn: Tên đầy đủ của họa sĩ, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Họa sĩ chính trị: Mô tả khái quát về loại hình nghệ thuật Shahn theo đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "shahn" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "A Shahn-like perspective": Một góc nhìn mang tính phê phán xã hội, tương tự như cách Shahn thể hiện trong tác phẩm.
    • Her photography offers a Shahn-like perspective on urban poverty. (Nhiếp ảnh của ấy mang đến một góc nhìn giống Shahn về nghèo đói đô thị.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shahn"