shawn

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một công biên đạo múa người Mỹ (1891-1972): "shawn" dùng để chỉ Ted Shawn, người đã hợp tác với Ruth Saint Denis ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực múa hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Ted Shawn was a pioneering figure in modern dance. (Ted Shawn một nhân vật tiên phong trong múa hiện đại.)
    • The Shawn company performed at many international festivals. (Đoàn múa của Shawn đã biểu diễn tại nhiều lễ hội quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shawn" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật múa, đặc biệt khi nói về sự phát triển của múa hiện đại ở Mỹ đầu thế kỷ 20.
    • The legacy of Shawn continues to inspire dancers today. (Di sản của Shawn vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các công ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Shawn không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, từ này có thể liên quan đến:
    • Shawness (n): tính chất hoặc phong cách liên quan đến Ted Shawn.
      • The shawness of the choreography was evident in its fluidity. (Phong cách Shawn trong đạo hiện qua sự uyển chuyển của .)
Từ đồng nghĩa
  • Ted Shawn: tên đầy đủ của nhân vật này.
  • Biên đạo múa: (choreographer) – nghề nghiệp của Shawn.
Các cụm từ liên quan
  • Shawn's technique: kỹ thuật múa do Shawn phát triển.
    • Many dancers study Shawn's technique for its emphasis on strength and expression. (Nhiều công học kỹ thuật của Shawn nhấn mạnh sức mạnh biểu cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "shawn". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể nói:
    • "To follow in Shawn's footsteps": noi gương Ted Shawn.
      • She hopes to follow in Shawn's footsteps and become a renowned choreographer. ( ấy hy vọng noi gương Shawn để trở thành một biên đạo múa nổi tiếng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shawn
A dancer performs a piece choreographed by Shawn.