shakeout
Định nghĩa
Danh từ: - Sự sàng lọc, loại bỏ: "shakeout" chỉ một quá trình trong nền kinh tế hoặc ngành công nghiệp, nơi các doanh nghiệp yếu kém, thiếu vốn hoặc không hiệu quả bị loại bỏ khỏi thị trường do cạnh tranh khốc liệt hoặc suy thoái kinh tế. Kết quả là chỉ còn lại những công ty mạnh hơn, ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghệ đã trải qua một cuộc sàng lọc lớn sau khi bong bóng dot-com vỡ.)
- (Họ đã làm tràn ngập thị trường để gây ra sự loại bỏ các đối thủ cạnh tranh yếu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "market shakeout": sự sàng lọc thị trường, thường xảy ra trong giai đoạn suy thoái.
- A market shakeout is often painful but necessary for long-term growth. (Một cuộc sàng lọc thị trường thường đau đớn nhưng cần thiết cho sự tăng trưởng dài hạn.)
- "industry shakeout": sự loại bỏ trong ngành, khi các công ty nhỏ bị thâu tóm hoặc phá sản.
- The airline industry saw a massive shakeout after fuel prices soared. (Ngành hàng không đã chứng kiến một cuộc loại bỏ lớn sau khi giá nhiên liệu tăng vọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Shakeout (động từ, dạng quá khứ: shook out, phân từ: shaken out): (hiếm) hành động loại bỏ hoặc sàng lọc.
- The company had to shake out underperforming divisions to survive. (Công ty phải loại bỏ các bộ phận hoạt động kém hiệu quả để tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
- Consolidation: sự hợp nhất, củng cố (thường đi kèm với việc loại bỏ các đơn vị yếu).
- Culling: sự loại bỏ có chọn lọc (thường dùng trong sinh học, nhưng cũng áp dụng cho kinh tế).
- Weed-out: sự loại bỏ những phần tử yếu kém (thân mật, thường dùng trong quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shake out: sàng lọc, loại bỏ (dùng như động từ).
- The market is beginning to shake out the weaker players. (Thị trường đang bắt đầu sàng lọc các công ty yếu hơn.)
- Shake up: làm xáo trộn, cải tổ mạnh mẽ (có liên quan nhưng khác nghĩa).
- The new CEO plans to shake up the company's structure. (Giám đốc điều hành mới có kế hoạch cải tổ cấu trúc công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Survival of the fittest: sự tồn tại của kẻ mạnh nhất (thành ngữ mô tả quá trình "shakeout" trong kinh tế).
- The shakeout in the retail sector is a clear example of survival of the fittest. (Cuộc sàng lọc trong lĩnh vực bán lẻ là một ví dụ rõ ràng về sự tồn tại của kẻ mạnh nhất.)