she-goat

she-goat

A young she-goat stands on a grassy hillside.

Định nghĩa

Danh từ: cáichỉ một con thuộc giống cái, thường được dùng để phân biệt với đực (he-goat).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân một con cái hai con đực trong đàn của ông ấy.)
  • (Con cái đã sinh ra hai con con khỏe mạnh vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a she-goat in milk": cái đang cho sữa.
    • The she-goat in milk produces rich, creamy milk for cheese-making. (Con cái đang cho sữa sản xuất ra loại sữa béo, kem để làm phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Goat (danh từ): (nói chung, không phân biệt giống).
  • He-goat (danh từ): đực.
  • Kid (danh từ): con.
Từ đồng nghĩa
  • Nanny goat: cái (cách gọi thân mật, không chính thức).
  • Female goat: cái (cách diễn đạt chính xác hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Separate the sheep from the she-goats": phân biệt cái tốt với cái xấu (thành ngữ hiếm gặp, thường dùng "separate the sheep from the goats" mới phổ biến).