shallon

Định nghĩa

Danh từ: Shallon một loại cây bụi thường xanh nhỏ, nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Cây này cho quả mọng màu tím sẫm, kích thước tương tự quả nho có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây shallon mọc rất nhiều trong các khu rừng ven biển của Oregon Washington.)
  • (Chúng tôi đã hái một giỏ quả shallon chín trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Quả shallon thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống của người Mỹ bản địa để làm mứt thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Salal (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của cây shallon trong tiếng Anh.
  • Gaultheria shallon (danh từ): Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Salal berry: quả salal (một tên gọi khác của quả shallon).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ "shallon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "shallon".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shallon"

shallon
A hiker picks a handful of shallon berries from a coastal bush.