sloanea

Định nghĩa

Danh từ: Sloanea một chi thực vật thuộc họ cây gỗ cứng nhiệt đới, được biết đến với gỗ giá trị trong ngành lâm nghiệp. Chi này bao gồm nhiều loài cây thân gỗ lớn, thường mọccác khu rừng nhiệt đới trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây sloanea được đánh giá cao gỗ bền của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài sloanea mới trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sloanea timber": chỉ gỗ từ các loài cây thuộc chi này, thường dùng trong xây dựng sản xuất đồ nội thất.

    • Sloanea timber is resistant to termites and decay. (Gỗ sloanea khả năng chống mối mọt mục nát.)
  • "Sloanea species": các loài cụ thể trong chi sloanea, thường được phân loại dựa trên đặc điểm hình thái phân bố địa .

    • Several sloanea species are endemic to Southeast Asia. (Một số loài sloanea đặc hữu của Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloanean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi sloanea.
    • The sloanean forest is rich in biodiversity. (Khu rừng sloanea rất giàu đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ cứng nhiệt đới: một cách mô tả chung cho các loài cây thuộc chi sloanea.
  • Cây gỗ công nghiệp: gỗ của chúng được sử dụng trong ngành công nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • "Genus Sloanea": chi sloanea trong phân loại thực vật học.
    • The genus Sloanea belongs to the family Elaeocarpaceae. (Chi Sloanea thuộc họ Côm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sloanea đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sloanea"

sloanea
A sloanea tree stands tall in the lush rainforest.