choline
Định nghĩa
Danh từ: Choline là một loại vitamin thuộc nhóm B-complex, là thành phần cấu tạo nên lecithin; đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa chất béo trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Trứng là một nguồn giàu choline.)
- (Choline rất quan trọng cho chức năng gan và sự phát triển trí não.)
- (Thiếu hụt choline có thể dẫn đến bệnh gan nhiễm mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Choline supplementation": việc bổ sung choline qua thực phẩm chức năng.
- Doctors may recommend choline supplementation for pregnant women. (Bác sĩ có thể khuyến nghị bổ sung choline cho phụ nữ mang thai.)
- "Choline metabolism": quá trình chuyển hóa choline trong cơ thể.
- Choline metabolism is closely linked to folate and vitamin B12. (Quá trình chuyển hóa choline có liên quan chặt chẽ đến folate và vitamin B12.)
Biến thể và từ gần giống
- Cholinergic (adj): liên quan đến choline hoặc hệ thần kinh sử dụng acetylcholine.
- Cholinergic neurons release acetylcholine as a neurotransmitter. (Các tế bào thần kinh cholinergic giải phóng acetylcholine như một chất dẫn truyền thần kinh.)
- Acetylcholine (n): một dẫn xuất của choline, là chất dẫn truyền thần kinh quan trọng.
- Acetylcholine is essential for muscle contraction and memory. (Acetylcholine rất cần thiết cho sự co cơ và trí nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin B4: tên gọi cũ của choline (tuy không còn được sử dụng chính thức trong phân loại vitamin B).
- Trimethylamine: một hợp chất liên quan đến choline trong quá trình chuyển hóa.
Các cụm từ liên quan
- Choline bitartrate: một dạng muối của choline thường dùng trong thực phẩm bổ sung.
- Choline bitartrate is a common form of choline in supplements. (Choline bitartrate là một dạng choline phổ biến trong các thực phẩm bổ sung.)
- Phosphatidylcholine: một phospholipid chứa choline, thành phần chính của màng tế bào.
- Phosphatidylcholine is found in high amounts in soy lecithin. (Phosphatidylcholine được tìm thấy với hàm lượng cao trong lecithin đậu nành.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "choline". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh dinh dưỡng, có thể gặp cụm từ: - "A choline-rich diet": chế độ ăn giàu choline. - A choline-rich diet includes eggs, liver, and peanuts. (Chế độ ăn giàu choline bao gồm trứng, gan và đậu phộng.)