shallu

Định nghĩa

Danh từ: (thực vật học) Cao lương Ấn Độmột loại cây thuộc chi Cao lương (Sorghum), thân khô mảnh hạt nhỏ cứng; được du nhập vào Hoa Kỳ từ Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cao lương Ấn Độ trên cánh đồng để sản xuất hạt làm thức ăn cho gia súc.)
  • (Cao lương Ấn Độ được biết đến với thân cây mảnh hạt nhỏ, cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shallu as a drought-resistant crop": cao lương Ấn Độ như một loại cây chịu hạn.
    • In arid regions, shallu is often cultivated because it requires less water. (Ở các vùng khô hạn, cao lương Ấn Độ thường được trồng cần ít nước hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shallu một giống cụ thể của loài , không biến thể từ vựng khác. Từ này hiếm khi được sử dụng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu nông nghiệp hoặc thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Sorghum: cao lương (tên chung của chi).
  • Indian sorghum: cao lương Ấn Độ (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "shallu" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "shallu".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shallu
A farmer harvests shallu in a sunny field.