shallow

/ʃælou/
Học thuật
Thân thiện
shallow

The children waded in the shallow water at the edge of the lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nông, cạn (về mặt vật ): Mô tả một vật thể hoặc không gian độ sâu không lớn, khoảng cách từ bề mặt xuống đáy ngắn.
    • Nông cạn, hời hợt (về mặt trí tuệ hoặc tình cảm): Mô tả suy nghĩ, kiến thức, lập luận hoặc tình cảm thiếu chiều sâu, nghiêm túc hoặc sự hiểu biết thấu đáo.
  2. Danh từ:

    • Chỗ nông, vùng nước nông: Chỉ một khu vực, thường trong một vùng nước (sông, hồ, biển), nơi độ sâu rất ít.
  3. Động từ:

    • Trở nên nông cạn, cạn đi: Trở nên ít sâu hơn (về mặt vật ).
    • Làm cho nông cạn, làm cạn: Làm cho một thứ đó trở nên ít sâu hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Be careful when swimming here; the water is very shallow. (Hãy cẩn thận khi bơiđây; nước rất nông.)
    • I find his analysis of the political situation to be rather shallow. (Tôi thấy phân tích của anh ấy về tình hình chính trị khá nông cạn.)
    • She took a shallow breath before diving. ( ấy hít một hơi nông trước khi lặn.)
  • Danh từ:

    • The fishermen avoided the shallows where their boat might get stuck. (Những ngư dân tránh những chỗ nông nơi thuyền của họ có thể mắc cạn.)
  • Động từ:

    • Over the years, the river has shallowed due to silt buildup. (Qua nhiều năm, con sông đã trở nên cạn đi do bùn lắng đọng.)
    • The construction project shallowed the canal. (Dự án xây dựng đã làm cạn con kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in shallow water": Ở trong tình thế khó khăn hoặc nguy hiểm (nghĩa bóng).

    • The company is in shallow water financially. (Công ty đangtrong tình thế tài chính khó khăn.)
  • "a shallow victory": Một chiến thắng không nhiều ý nghĩa hoặc giá trị thực sự.

    • Winning the argument felt like a shallow victory because it damaged our friendship. (Thắng cuộc tranh cãi cảm giác như một chiến thắng hời hợt làm tổn hại tình bạn của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shallowness (danh từ): Sự nông cạn, tính chất hời hợt.

    • The shallowness of the conversation bored him. (Sự nông cạn của cuộc trò chuyện làm anh ta chán ngán.)
  • Shallowly (trạng từ): Một cách nông cạn, hời hợt.

    • He shallowly apologized without meaning it. (Anh ấy xin lỗi một cách hời hợt không ý thật lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa vật ): Not deep, superficial (nông).
  • Tính từ (nghĩa trí tuệ/tình cảm): Superficial, trivial, frivolous, empty (nông cạn, hời hợt, tầm thường).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa vật ): Deep, profound (sâu).
  • Tính từ (nghĩa trí tuệ/tình cảm): Deep, profound, thoughtful, insightful (sâu sắc, thấu đáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Shallow end of the pool": Phần nông của bể bơi; thường dùng để chỉ nơi an toàn, dễ dàng hoặc mức độ cơ bản, khởi đầu của một việc đó.
    • Start in the shallow end of the pool by learning the basic vocabulary. (Hãy bắt đầumức độ cơ bản bằng cách học từ vựng cơ bản.)
shallow

The children waded in the shallow water at the edge of the lake.

tính từ
  1. nông, cạn
    • shallow water
      nước nông
  2. nông cạn, hời hợt
    • a shallow love
      tình yêu hời hợt
danh từ
  1. chỗ nông, chỗ cạn
động từ
  1. làm cạn; cạn đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shallow"

Từ có nhắc đến "shallow"