shaly

/'ʃeili/
Học thuật
Thân thiện
shaly

The geologist examined the shaly rock formation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đá phiến, tính chất của đá phiến: "shaly" mô tả vật liệu hoặc địa tầng thành phần, cấu trúc hoặc đặc điểm giống với đá phiến (shale), một loại đá trầm tích hạt mịn.
    • mùi dầu đá phiến: "shaly" cũng có thể dùng để miêu tả mùi đặc trưng liên quan đến một số loại đá phiến, đặc biệt những loại chứa vật chất hữu cơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The well encountered a shaly formation that slowed the drilling process. (Giếng khoan gặp phải một tầng địa chất tính chất đá phiến làm chậm quá trình khoan.)
    • The cliff face had a distinct, shaly appearance, easily breaking into thin layers. (Vách đá có vẻ ngoài mang tính chất đá phiến rõ rệt, dễ dàng vỡ thành các lớp mỏng.)
    • A shaly odor emanated from the freshly exposed rock. (Một mùi như dầu đá phiến tỏa ra từ khối đá mới được phơi lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shaly sandstone": sa thạch chứa phiến, chỉ loại sa thạch lẫn một lượng đáng kể vật liệu sét mịn giống đá phiến, ảnh hưởng đến tính chất của .

    • The reservoir quality is poor because it's a shaly sandstone. (Chất lượng vỉa chứa kém sa thạch chứa phiến.)
  • "Shaly texture": kết cấu dạng phiến, miêu tả đặc điểm dễ tách thành các lớp mỏng hoặc chứa các mảnh vụn đá phiến.

    • The soil has a shaly texture, which affects water drainage. (Đất kết cấu dạng phiến, điều này ảnh hưởng đến việc thoát nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Shale (n): đá phiến, danh từ chỉ loại đá trầm tích gốc.
    • Shale is a common sedimentary rock. (Đá phiến một loại đá trầm tích phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Slaty: tính chất phiến, giống đá phiến (thường dùng cho đá biến chất như đá phiến slate).
  • Laminar: dạng lớp, dạng phiến (nhấn mạnh cấu trúc lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "shaly").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shaly").

shaly

The geologist examined the shaly rock formation.

tính từ
  1. (thuộc) đá phiến; như đá phiến
  2. mùi dầu đá phiến