shaman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháp sư, thầy cúng: "shaman" chỉ một người, thường trong các xã hội thực hành shaman giáo, được cho là có khả năng làm trung gian giữa thế giới hữu hình và thế giới linh hồn. Họ thực hiện các nghi lễ, bói toán, hoặc chữa bệnh thông qua việc giao tiếp với các linh hồn, thần thánh.
- Người chữa bệnh bằng phép thuật: "shaman" cũng có thể hiểu là người sử dụng các kỹ thuật siêu nhiên (nhảy múa, tụng kinh, sử dụng thảo dược) để chữa lành bệnh tật hoặc xua đuổi tà ma.
Ví dụ sử dụng
- (Pháp sư đã thực hiện một nghi lễ để giao tiếp với các linh hồn trong rừng.)
- (Trong nhiều nền văn hóa bản địa, thầy cúng vừa là người chữa bệnh vừa là người hướng dẫn tâm linh.)
- (Cô ấy đã đến gặp một pháp sư để xin lời khuyên về những giấc mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shamanic journey": cuộc hành trình shamanic (một trạng thái ý thức thay đổi, thường do pháp sư thực hiện để tiếp cận các thế giới tinh thần).
- The shamanic journey allowed him to find answers for his tribe. (Cuộc hành trình shamanic đã cho phép ông tìm ra câu trả lời cho bộ lạc của mình.)
"shamanic healing": chữa bệnh shamanic (phương pháp chữa bệnh dựa trên các nghi lễ và giao tiếp với linh hồn).
- Shamanic healing often involves drumming, chanting, and the use of plant medicines. (Chữa bệnh shamanic thường bao gồm đánh trống, tụng kinh và sử dụng các loại thuốc từ thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Shamanic (tính từ): thuộc về shaman, liên quan đến shaman giáo.
- The shamanic tradition is passed down through generations. (Truyền thống shamanic được truyền qua nhiều thế hệ.)
Shamanism (danh từ): shaman giáo, hệ thống tín ngưỡng và thực hành của các pháp sư.
- Shamanism is practiced in various forms across Siberia, the Americas, and other regions. (Shaman giáo được thực hành dưới nhiều hình thức khác nhau ở Siberia, châu Mỹ và các khu vực khác.)
Từ đồng nghĩa
- Medicine man: thầy thuốc (trong các nền văn hóa bản địa Bắc Mỹ), một người có kiến thức về thảo dược và nghi lễ chữa bệnh.
- Witch doctor: thầy phù thủy (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc trong bối cảnh châu Phi), người sử dụng phép thuật để chữa bệnh hoặc làm hại.
- Sorcerer: phù thủy, người sử dụng ma thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "shaman". Tuy nhiên, các cụm từ thường đi kèm với động từ như "consult a shaman" (tham vấn pháp sư) hoặc "become a shaman" (trở thành pháp sư).)
Thành ngữ liên quan
"To dance like a shaman": nhảy như một pháp sư (ám chỉ một điệu nhảy cuồng nhiệt, mất kiểm soát, thường trong các nghi lễ).
- At the festival, he danced like a shaman, lost in the rhythm of the drums. (Tại lễ hội, anh ấy nhảy như một pháp sư, đắm chìm trong nhịp trống.)
"Shaman's vision": tầm nhìn của pháp sư (ám chỉ một sự hiểu biết sâu sắc hoặc khám phá tâm linh).
- Her sudden insight into the problem felt like a shaman's vision. (Cái nhìn sâu sắc đột ngột của cô ấy về vấn đề giống như tầm nhìn của một pháp sư.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shaman"
