shasta
Định nghĩa
Danh từ riêng: 1. Núi Shasta: Một đỉnh núi lửa cao 4.322 mét (14.162 feet) nằm trong dãy Cascade ở phía bắc California, Hoa Kỳ. - Ví dụ: Mount Shasta is a prominent landmark in Northern California. (Núi Shasta là một điểm mốc nổi bật ở Bắc California.)
Người Shasta: Một thành viên của tộc người bản địa sinh sống ở vùng bắc California và nam Oregon, Hoa Kỳ.
- Ví dụ: The Shasta people have a rich cultural heritage. (Người Shasta có một di sản văn hóa phong phú.)
Ngôn ngữ Shasta: Ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Shastan, từng được người Shasta sử dụng.
- Ví dụ: The Shasta language is now considered extinct. (Ngôn ngữ Shasta hiện được coi là đã tuyệt chủng.)
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi lái xe qua núi Shasta trên đường đến Oregon.)
- (Bộ lạc Shasta theo truyền thống sống dọc theo sông Klamath.)
- (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ngôn ngữ Shasta từ các tài liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shasta daisy": Tên thông thường của một loại hoa cúc (Leucanthemum × superbum) có nguồn gốc từ giống lai, thường được trồng làm cảnh.
- Ví dụ: Shasta daisies bloom beautifully in summer gardens. (Hoa cúc Shasta nở rộ đẹp mắt trong vườn mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Shastan (tính từ): Thuộc về người Shasta hoặc ngôn ngữ Shasta.
- Ví dụ: The Shastan languages are part of the Hokan family. (Các ngôn ngữ Shastan thuộc ngữ hệ Hokan.)
Từ đồng nghĩa
- Mount Shasta (núi Shasta): Tên gọi đầy đủ của ngọn núi.
- Shasta people (người Shasta): Nhóm dân tộc cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "shasta".
Thành ngữ liên quan
- "Shasta" thường xuất hiện trong tên địa danh hoặc tên thương hiệu (ví dụ: nước ngọt ), nhưng không có thành ngữ đặc biệt.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shasta"