shawm

/ʃɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
shawm

A musician plays a shawm at a medieval fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn shawm: Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, nguồn gốc từ thời Trung Cổ, tiền thân của kèn oboe hiện đại. một dĩa hỗ trợ môi âm thanh lớn, chói tai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shawm was a popular instrument in medieval and Renaissance music. (Kèn shawm một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc thời Trung Cổ Phục Hưng.)
    • He learned to play the shawm for the historical reenactment. (Anh ấy học thổi kèn shawm cho buổi tái hiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A shawm player": người chơi kèn shawm.
    • The ensemble included a skilled shawm player. (Dàn nhạc bao gồm một người chơi kèn shawm điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombarde (n): Một loại kèn hơi tương tự shawm, phổ biến trong âm nhạc dân gian Breton, âm thanh mạnh mẽ.
  • Oboe (n): Kèn ô-boa, nhạc cụ hơi bằng gỗ hiện đại phát triển từ shawm, âm sắc tinh tế hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Medieval oboe: kèn ô-boa thời Trung Cổ (cách gọi mô tả trong tiếng Anh).
  • Pommer: Tên gọi khác của các loại shawm cỡ lớn trong gia đình nhạc cụ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

shawm

A musician plays a shawm at a medieval fair.

danh từ
  1. (âm nhạc) kèn cổ

Từ gần giống