cham
/kæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chúa tể, vị vua: Một từ cổ, hiếm dùng, để chỉ một nhà lãnh đạo tối cao, một vị vua, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The great cham of literary critics was Dr. Johnson. (Chúa tể của các nhà phê bình văn học là Tiến sĩ Johnson.)
- He was regarded as the cham of his field. (Ông ấy được coi là chúa tể trong lĩnh vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Great Cham": Một danh hiệu cụ thể, thường được viết hoa, dùng để chỉ Tiến sĩ Samuel Johnson, một nhà văn và nhà phê bình văn học người Anh có ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 18. Cụm từ này nhấn mạnh sự thống trị và uy quyền của ông trong lĩnh vực phê bình.
- Dr. Johnson, the Great Cham of literature, had very strong opinions. (Tiến sĩ Johnson, vị chúa tể vĩ đại của văn học, có những quan điểm rất mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Khan (n): Một từ có nguồn gốc tương tự, chỉ người cai trị trong các bộ lạc du mục ở Trung Á (ví dụ: Thành Cát Tư Hãn).
- Sovereign (n): Quốc vương, người cai trị tối cao.
- Potentate (n): Nhà cầm quyền, người có quyền lực lớn.
Từ đồng nghĩa
- Ruler: người cai trị.
- Lord: chúa tể, lãnh chúa.
- Monarch: quân vương.
Lưu ý
Từ "cham" là một từ cổ, gần như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các tài liệu tham khảo lịch sử hoặc văn học để nhắc đến Tiến sĩ Johnson với danh hiệu "Great Cham". Nó không phải là một từ thông dụng.
danh từ
- Great cham chúa tể (nói về bác sĩ Giôn-xơn, chúa tể các nhà phê bình văn học thời trước)