shim

/'ʃim/
danh từ
  1. miếng chêm, miếng chèn
ngoại động từ
  1. chêm, chèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shim"

shim
A carpenter taps a wooden shim into place beneath a cabinet.