shim
/'ʃim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng chêm, miếng chèn: Một vật thể mỏng, thường bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, được dùng để lấp đầy khoảng trống nhỏ, điều chỉnh khe hở hoặc căn chỉnh các bộ phận.
- Ngoại động từ:
- Chêm, chèn: Hành động đặt một hoặc nhiều miếng chêm vào để điều chỉnh, căn chỉnh hoặc lấp đầy khoảng trống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic used a thin metal shim to adjust the clearance of the gear. (Người thợ máy đã dùng một miếng chêm kim loại mỏng để điều chỉnh khe hở của bánh răng.)
- You can insert a plastic shim under the wobbly table leg to make it stable. (Bạn có thể lót một miếng chèn nhựa dưới chân bàn bị lung lay để làm nó vững chắc.)
- Ngoại động từ:
- He had to shim the door hinge to stop it from squeaking. (Anh ấy phải chêm bản lề cửa để nó không kêu cót két.)
- To level the washing machine, we shimmed it with some wooden wedges. (Để cân bằng máy giặt, chúng tôi đã chèn nó bằng vài miếng gỗ hình nêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và sản xuất: "Shim" thường được dùng để mô tả các miếng đệm tiêu chuẩn dùng để căn chỉnh máy móc chính xác, chẳng hạn như trục động cơ hoặc khuôn.
- Precision ground shims are essential for aligning the turbine blades. (Các miếng chêm được mài chính xác là rất cần thiết để căn chỉnh các cánh tuabin.)
- Trong lắp đặt cửa sổ và cửa ra vào: "Shim" chỉ các miếng nhựa hoặc gỗ nhỏ dùng để giữ khung cửa thẳng đứng và cân bằng trong tường khi lắp đặt.
- Use shims to plumb the door frame before securing it with screws. (Dùng các miếng chèn để dựng khung cửa cho thẳng đứng trước khi cố định bằng vít.)
Biến thể và từ gần giống
- Shim stock (danh từ): Tấm kim loại mỏng có thể cắt ra để làm nhiều miếng chêm.
- Keep a roll of brass shim stock in your toolbox for quick adjustments. (Hãy giữ một cuộn tấm chêm bằng đồng trong hộp dụng cụ để điều chỉnh nhanh.)
- Shimming (danh từ): Hành động hoặc quá trình chêm, chèn.
- Proper shimming ensures the shelf is perfectly level. (Việc chèn đúng cách đảm bảo giá sách được cân bằng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: wedge (cái nêm), spacer (miếng đệm khoảng cách), filler (vật liệu lấp đầy), packer (miếng đệm).
- Động từ: wedge (nêm vào), pack (nhét, đệm), fill (lấp đầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "shim" chủ yếu là danh từ kỹ thuật và ít khi kết hợp thành cụm động từ phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "shim" là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể và không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)
danh từ
- miếng chêm, miếng chèn
ngoại động từ
- chêm, chèn