shawnee

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Shawnee: Một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm ngôn ngữ Algonquian, trước đây sinh sống dọc theo sông Tennessee ở khu vực ngày nay miền đông Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Shawnee: Ngôn ngữ Algonquian được nói bởi người Shawnee.
dụ sử dụng
  • (Người Shawnee nổi tiếng với sự kháng cự chống lại sự xâm chiếm của người châu Âu.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữ Shawnee để bảo tồn di sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shawnee" cũng có thể được dùng như một tính từ để chỉ những thứ liên quan đến dân tộc này, như văn hóa, vùng đất.
    • Shawnee traditions include storytelling and dance. (Các truyền thống Shawnee bao gồm kể chuyện nhảy múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể đáng kể. Từ này thường được dùngdạng danh từ số ít hoặc số nhiều (Shawnees) khi chỉ người.
  • Shawnee (tính từ): thuộc về người Shawnee.
    • The Shawnee tribe has a rich history. (Bộ lạc Shawnee một lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bản địa Mỹ: native American (không chính xác hoàn toàn Shawnee một nhóm cụ thể).
  • Algonquian: thuộc nhóm ngôn ngữ/dân tộc rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Shawnee". Từ này chủ yếu mang tính lịch sử dân tộc học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shawnee"

shawnee
A Shawnee elder teaches traditional words to a young child.