sherif
/ʃə'ri:f/ Cách viết khác : (sherif) /ʃə'ri:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sêrip, quý tộc A rập: Một tước hiệu danh dự trong thế giới Hồi giáo, đặc biệt là ở các quốc gia Ả Rập, dành cho những người được công nhận là hậu duệ trực tiếp của Nhà tiên tri Muhammad thông qua dòng dõi của con gái ông là Fatimah và cháu trai Hasan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sherif was highly respected in the community for his lineage and wisdom. (Vị sêrip được cộng đồng kính trọng cao vì dòng dõi và sự khôn ngoan của ông.)
- He claimed to be a sherif, a descendant of the Prophet. (Ông ta tuyên bố mình là một sêrip, một hậu duệ của Nhà tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sherifian": (tính từ) thuộc về hoặc liên quan đến một sherif hoặc dòng dõi của Nhà tiên tri Muhammad.
- The sherifian dynasty ruled the region for centuries. (Triều đại thuộc dòng sêrip đã cai trị khu vực này trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Sharif (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "sherif", cùng một nghĩa.
- The title of Sharif of Mecca was historically significant. (Danh hiệu Sharif của Mecca có ý nghĩa lịch sử quan trọng.)
Sayyid (danh từ): Một tước hiệu tương tự trong Hồi giáo dành cho hậu duệ của Nhà tiên tri Muhammad thông qua cháu trai Husayn, thường được phân biệt với "sharif/sherif".
- Both sherifs and sayyids are revered for their lineage. (Cả sêrip và sayyid đều được tôn kính vì dòng dõi của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Descendant of the Prophet: Hậu duệ của Nhà tiên tri.
- Nobleman: Quý tộc (trong ngữ cảnh Ả Rập/Hồi giáo).
Lưu ý
- Từ này không nên nhầm lẫn với "sheriff" (cảnh sát trưởng), một chức vụ hành chính-pháp lý phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. "Sherif" (hoặc "sharif") là một tước hiệu tôn giáo và xã hội.