shiah
Định nghĩa
- Danh từ:
- Shiah (còn gọi là Shia, Shiite): Một trong hai nhánh chính của Hồi giáo chính thống, chủ yếu tập trung ở Iran. Tín đồ của nhánh này được gọi là người Hồi giáo Shiah. Họ tin rằng người kế vị hợp pháp của Nhà tiên tri Muhammad phải thuộc dòng dõi của ông, cụ thể là Ali (con rể và anh họ của Muhammad) và các hậu duệ của ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Shiah is one of the two main branches of Islam, the other being Sunni. (Shiah là một trong hai nhánh chính của Hồi giáo, nhánh còn lại là Sunni.)
- The majority of people in Iran practice Shiah. (Đa số người dân ở Iran theo Shiah.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shiah Islam": Hồi giáo Shiah, dùng để chỉ hệ thống tín ngưỡng và thực hành tôn giáo của nhánh này.
- Shiah Islam has its own distinct traditions and religious leaders. (Hồi giáo Shiah có các truyền thống và nhà lãnh đạo tôn giáo riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Shiite (danh từ, tính từ): người theo Shiah; thuộc về Shiah.
- He is a Shiite Muslim. (Anh ấy là một tín đồ Hồi giáo Shiite.)
- Shiism (danh từ): chủ nghĩa Shiah, hệ tư tưởng hoặc thực hành của nhánh Shiah.
- Shiism has a complex history of theological development. (Chủ nghĩa Shiah có một lịch sử phát triển thần học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Shia: cách viết phổ biến khác của "Shiah".
- Shiite: từ thường dùng để chỉ tín đồ hoặc thuộc về nhánh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Shiah" vì đây là danh từ riêng chỉ tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Shiah" do tính chất chuyên ngành tôn giáo.