she
/ʃi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Cô ấy, chị ấy, bà ấy: Đại từ ngôi thứ ba số ít, giống cái, dùng để chỉ một người nữ, con gái hoặc phụ nữ đã được nhắc đến trước đó.
- Nó: Đôi khi được dùng để nhân cách hóa (coi như một người) các phương tiện như tàu thuyền, xe cộ, máy bay, hoặc quốc gia, thể hiện sự trân trọng hoặc thân mật.
Danh từ:
- Con gái, phụ nữ: Dùng để chỉ một người nữ hoặc một con vật giống cái.
- Con cái (động vật): Chỉ giống cái của động vật.
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- Where is Lan? She is in the library. (Lan đâu rồi? Cô ấy đang ở trong thư viện.)
- I love my new car. She runs so smoothly. (Tôi yêu chiếc xe mới của tôi. Nó chạy rất êm.)
- Look at that ship! She is magnificent. (Hãy nhìn con tàu kia kìa! Nó thật tráng lệ.)
Danh từ:
- The puppy is a she. (Chú chó con đó là con cái.)
- Is the new baby a he or a she? (Em bé mới sinh là con trai hay con gái?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhân cách hóa: Thường dùng cho tàu, thuyền, xe hơi, đất nước (ví dụ: "Vietnam is proud of her history" - Việt Nam tự hào về lịch sử của mình), hoặc thiên nhiên ("Mother Nature does what she wants" - Mẹ Thiên nhiên làm những gì bà ấy muốn).
- "The not impossible she": Một cách diễn đạt văn học, cổ điển, chỉ người phụ nữ trong mộng, người mà một người đàn ông có thể yêu và kết hôn.
Biến thể và từ gần giống
- Her (đại từ sở hữu/tân ngữ): của cô ấy, bà ấy; cô ấy, bà ấy (làm tân ngữ).
- This is her book. (Đây là sách của cô ấy.)
- I gave the letter to her. (Tôi đã đưa bức thư cho cô ấy.)
- Hers (đại từ sở hữu độc lập): cái của cô ấy.
- This book is hers. (Cuốn sách này là của cô ấy.)
- Herself (đại từ phản thân): tự chính cô ấy, bản thân cô ấy.
- She bought a gift for herself. (Cô ấy đã mua một món quà cho chính mình.)
Từ đồng nghĩa
- That woman: người phụ nữ đó.
- That girl: cô gái đó.
- That lady: quý bà đó, người phụ nữ đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "she" là đại từ/danh từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
- She who must be obeyed: (đùa cợt, hài hước) Chỉ người vợ hoặc người phụ nữ có quyền lực trong gia đình.
- A she-devil: Một người phụ nữ rất xấu tính hoặc độc ác.
đại từ
- nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
- she sings beautifullychị ấy hát hay
- nó (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy
- she sails tomorrowngày mai chiếc tàu ấy nhổ neo
- người đàn bà, chị
- she of the black hairngười đàn bà tóc đen, chị tóc đen
danh từ
- đàn bà, con gái
- is the child a he or a she?đứa bé là con trai hay con gái?
- the not impossible shengười có thể yêu được
- con cái
- a litter of two shes and a hemột ổ hai con cái và một con đực
- (trong từ ghép chỉ động vật) cái
- she-goatdê cái
- she-asslừa cái