she

/ʃi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại từ:

    • ấy, chị ấy, ấy: Đại từ ngôi thứ ba số ít, giống cái, dùng để chỉ một người nữ, con gái hoặc phụ nữ đã được nhắc đến trước đó.
    • : Đôi khi được dùng để nhân cách hóa (coi như một người) các phương tiện như tàu thuyền, xe cộ, máy bay, hoặc quốc gia, thể hiện sự trân trọng hoặc thân mật.
  2. Danh từ:

    • Con gái, phụ nữ: Dùng để chỉ một người nữ hoặc một con vật giống cái.
    • Con cái (động vật): Chỉ giống cái của động vật.
dụ sử dụng
  • Đại từ:

    • Where is Lan? She is in the library. (Lan đâu rồi? ấy đangtrong thư viện.)
    • I love my new car. She runs so smoothly. (Tôi yêu chiếc xe mới của tôi. chạy rất êm.)
    • Look at that ship! She is magnificent. (Hãy nhìn con tàu kia kìa! thật tráng lệ.)
  • Danh từ:

    • The puppy is a she. (Chú chó con đó con cái.)
    • Is the new baby a he or a she? (Em bé mới sinh con trai hay con gái?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhân cách hóa: Thường dùng cho tàu, thuyền, xe hơi, đất nước ( dụ: "Vietnam is proud of her history" - Việt Nam tự hào về lịch sử của mình), hoặc thiên nhiên ("Mother Nature does what she wants" - Mẹ Thiên nhiên làm những ấy muốn).
  • "The not impossible she": Một cách diễn đạt văn học, cổ điển, chỉ người phụ nữ trong mộng, người một người đàn ông có thể yêu kết hôn.
Biến thể từ gần giống
  • Her (đại từ sở hữu/tân ngữ): của ấy, ấy; ấy, ấy (làm tân ngữ).
    • This is her book. (Đây sách của ấy.)
    • I gave the letter to her. (Tôi đã đưa bức thư cho ấy.)
  • Hers (đại từ sở hữu độc lập): cái của ấy.
    • This book is hers. (Cuốn sách này của ấy.)
  • Herself (đại từ phản thân): tự chính ấy, bản thân ấy.
    • She bought a gift for herself. ( ấy đã mua một món quà cho chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • That woman: người phụ nữ đó.
  • That girl: gái đó.
  • That lady: quý đó, người phụ nữ đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "she" đại từ/danh từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • She who must be obeyed: (đùa cợt, hài hước) Chỉ người vợ hoặc người phụ nữ quyền lực trong gia đình.
  • A she-devil: Một người phụ nữ rất xấu tính hoặc độc ác.
đại từ
  1. , ấy, chị ấy, ấy...
    • she sings beautifully
      chị ấy hát hay
  2. (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy
    • she sails tomorrow
      ngày mai chiếc tàu ấy nhổ neo
  3. người đàn bà, chị
    • she of the black hair
      người đàn bà tóc đen, chị tóc đen
danh từ
  1. đàn bà, con gái
    • is the child a he or a she?
      đứa bé con trai hay con gái?
    • the not impossible she
      người có thể yêu được
  2. con cái
    • a litter of two shes and a he
      mộthai con cái một con đực
  3. (trong từ ghép chỉ động vật) cái
    • she-goat
      cái
    • she-ass
      lừa cái