shaw

/ʃɔ:/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) rừng nhỏ, rừng thưa
danh từ
  1. (Ê-cốt) cẳng (cuộng ) khoai tây, cẳng cải đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa