shay

/ʃei/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt), (thông tục) (như) chaise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shay"

shay
A couple rides in a shay through the countryside.