shwa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên âm giữa trung tính: "shwa" (hay "schwa") là một nguyên âm ngắn, yếu, không có trọng âm, thường xuất hiện trong các âm tiết không được nhấn mạnh. Trong bảng phiên âm quốc tế (IPA), nó được ký hiệu là /ə/. Đây là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường được phát âm như âm "ơ" ngắn trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word 'banana' contains two shwas. (Từ 'banana' có chứa hai nguyên âm shwa.)
- Linguists often discuss the role of the shwa in English pronunciation. (Các nhà ngôn ngữ học thường thảo luận về vai trò của nguyên âm shwa trong cách phát âm tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shwa" trong ngữ âm học: Là âm trung tính xuất hiện trong các âm tiết không nhấn, như âm cuối của từ 'sofa' (/ˈsoʊ.fə/) hoặc âm đầu của từ 'about' (/əˈbaʊt/).
- The shwa is often the result of vowel reduction in unstressed syllables. (Nguyên âm shwa thường là kết quả của sự giảm nhẹ nguyên âm trong các âm tiết không nhấn.)
- "Shwa" trong ngữ cảnh văn hóa: Đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ âm thanh mơ hồ nào.
- His speech was full of shwas, making it hard to understand. (Bài phát biểu của anh ấy đầy các âm shwa, khiến nó khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Schwa (n): Cách viết khác của "shwa", phổ biến hơn trong ngôn ngữ học.
- The schwa is represented by the symbol /ə/. (Nguyên âm schwa được biểu diễn bằng ký hiệu /ə/.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên âm yếu: weak vowel (trong ngữ cảnh phi kỹ thuật).
- Âm trung tính: neutral vowel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
