shea

/ʃiə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hạt mỡ (loài cây Tây phi, hạt cho một chất mỡ trắng, dùng để ăn hay thắp đèn) ((cũng) shea tree)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shea
A woman uses shea butter to moisturize her skin.