shoeful

shoeful

A child empties a shoeful of sand from his sneaker.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng (chất lỏng hoặc vật nhỏ) một chiếc giày có thể chứa được. Từ này thường dùng để chỉ một lượng nước hoặc vật liệu lọt vào bên trong giày.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đổ ra một lượng nước đầy giày sau khi đi dưới mưa.)
  • (Đứa trẻ nhặt được một lượng sỏi đầy giày từ bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự bất tiện hoặc tai nạn nhỏ, như giày bị đầy nước khi lội qua vũng hoặc bị đầy cát khi đi trên bãi biển.
  • (Sau khi giẫm vào vũng nước, anh ấy một lượng nước bùn đầy giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoe (danh từ): giày dép.
  • Shoeful dạng danh từ ghép hiếm, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Capful: lượng một cái nắp chứa được (thường dùng cho chai lọ).
  • Handful: lượng một bàn tay nắm được (thường dùng cho vật rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.