shoofly

shoofly

A child rocks happily in a wooden shoofly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế bập bênh trẻ em: "shoofly" một loại ghế bập bênh dành cho trẻ em, phần ghế được gắn giữa hai mặt phẳng hai bên được tạo hình giống một con vật (như thiên nga hoặc vịt).
    • Cảnh sát chìm điều tra nội bộ: Trong ngữ cảnh thông tục, "shoofly" chỉ một nhân viên cảnh sát mật, nhiệm vụ điều tra các đồng nghiệp cảnh sát khác.
dụ sử dụng
  • Ghế bập bênh trẻ em:

    • The toddler giggled happily while sitting in his shoofly. (Đứa trẻ mới biết đi cười khúc khích vui vẻ khi ngồi trên chiếc ghế bập bênh hình con vật của .)
    • My grandmother bought me a swan-shaped shoofly for my first birthday. ( tôi đã mua cho tôi một chiếc ghế bập bênh hình thiên nga nhân dịp sinh nhật đầu tiên của tôi.)
  • Cảnh sát chìm điều tra nội bộ:

    • The department sent a shoofly to investigate the corruption allegations. (Sở cảnh sát đã cử một cảnh sát chìm đến để điều tra các cáo buộc tham nhũng.)
    • Officers were nervous because they suspected a shoofly was monitoring their unit. (Các sĩ quan lo lắng họ nghi ngờ một cảnh sát chìm đang theo dõi đơn vị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shoofly pie": Một loại bánh nướng truyền thống của người Amish, thường được làm với mật mía hoặc xi- ngô. Cụm từ này không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính, nhưng một biến thể văn hóa thú vị.
    • At the farmer's market, I bought a shoofly pie for dessert. (Tại chợ nông sản, tôi đã mua một chiếc bánh shoofly để làm món tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoofly (adj): Tính từ mô tả bất kỳ thứ liên quan đến việc điều tra nội bộ hoặc giám sát bí mật (hiếm dùng).
    • The shoofly investigation revealed several procedural violations. (Cuộc điều tra nội bộ đã tiết lộ một số vi phạm quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghế bập bênh trẻ em: , (ghế bập bênh, ngựa bập bênh) – không hoàn toàn giống, nhưng chức năng tương tự.
  • Cảnh sát chìm điều tra nội bộ: (cảnh sát mật), (điều tra viên nội bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "shoofly".
Thành ngữ liên quan
  • "To send a shoofly": Gửi một cảnh sát chìm để điều tra.
    • The chief decided to send a shoofly to the precinct after the complaints. (Cảnh sát trưởng quyết định gửi một cảnh sát chìm đến đồn sau khi khiếu nại.)