shuffle

/'ʃʌfl/
Học thuật
Thân thiện
shuffle

He shuffles the deck of cards before dealing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cách đi kéo lê chân: Một kiểu đi bộ chậm chạp bàn chân không nhấc lên khỏi mặt đất.
    • Hành động xáo bài: Việc trộn lẫn các lá bài trước khi chơi để tạo thứ tự ngẫu nhiên.
    • Sự xáo trộn, thay đổi vị trí: Hành động di chuyển hoặc sắp xếp lại các vật thể hoặc ý tưởng một cách lộn xộn.
  2. Động từ:

    • Đi kéo lê chân: Di chuyển bằng cách không nhấc chân lên cao khỏi mặt đất.
    • Xáo, trộn (bài): Trộn các lá bài với nhau để làm chúng lộn xộn trước khi bắt đầu ván bài.
    • Xáo trộn, di chuyển lộn xộn: Di chuyển đồ vật hoặc chân từ vị trí này sang vị trí khác một cách vụng về hoặc không trật tự.
    • Trút bỏ (trách nhiệm): Cố gắng tránh hoặc chuyển giao trách nhiệm cho người khác.
    • Mặc hoặc cởi vội vàng: Mặc quần áo vào hoặc cởi ra một cách lúng túng, vội vã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He walked with an old man's shuffle. (Ông ấy đi với dáng đi kéo lê chân của một người già.)
    • It's your shuffle. Please mix the cards. (Đến lượt bạn xáo bài. Hãy trộn các lá bài đi.)
  • Động từ:

    • The tired man shuffled towards the door. (Người đàn ông mệt mỏi chân về phía cửa.)
    • You need to shuffle the deck before dealing. (Bạn cần xáo bộ bài trước khi chia.)
    • She shuffled the papers on her desk nervously. ( ấy xáo trộn các giấy tờ trên bàn một cách lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shuffle off": Thoái thác, trút bỏ (trách nhiệm); cởi vội (quần áo).

    • He always tries to shuffle off the blame onto his colleagues. (Anh ta luôn cố gắng đổ lỗi cho các đồng nghiệp.)
    • He shuffled off his wet coat. (Anh ấy cởi vội chiếc áo khoác bị ướt.)
  • "to shuffle on": Mặc vội vào.

    • She shuffled on her shoes and ran out. ( ấy xỏ vội giày vào chạy ra ngoài.)
  • "to shuffle the cards" (nghĩa bóng): Thay đổi kế hoạch, chính sách hoặc tình thế.

    • The new manager decided to shuffle the cards and reorganize the team. (Quản lý mới quyết định thay đổi cục diện tổ chức lại đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Shuffling (danh động từ/ tính từ): Hành động chân; tính chất bước, chậm chạp.
    • We heard the shuffling of feet in the corridor. (Chúng tôi nghe thấy tiếng bước chân trên hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cách đi): Shambling, dragging.
  • Động từ (xáo trộn): Mix, jumble, rearrange.
  • Động từ (kéo lê chân): Scuffle, drag one's feet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shuffle around: Di chuyển lộn xộn qua lại hoặc thay đổi vị trí thường xuyên.

    • He kept shuffling around the room while waiting. (Anh ta cứ đi tới đi lui lộn xộn trong phòng khi chờ đợi.)
  • Shuffle through: Lục lọi, tìm kiếm một cách vụng về trong một đống đồ.

    • She shuffled through her bag to find the keys. ( ấy lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in the shuffle: Bị bỏ quên hoặc bỏ lỡ trong một tình huống hỗn độn hoặc thay đổi.
    • Some important details were lost in the shuffle during the merger. (Một số chi tiết quan trọng đã bị bỏ sót trong quá trình sáp nhập hỗn độn.)
shuffle

He shuffles the deck of cards before dealing.

danh từ
  1. sự kéo lê chân
  2. (đánh bài) sự xáo bài; lượt xáo bài
  3. sự xáo trộn
  4. sự ăn nói mập mờ; sự thoái thác; hành động lẩn tránh; hành động lừa dối
động từ
  1. (chân); chân
  2. (đánh bài) xáo, trang (bài); xáo bài, trang bài
  3. xáo trộn, trộn lẫn
  4. bỏ, đổ, trút (trách nhiệm)
    • to shuffle off responsibility upon others
      trút trách nhiệm cho những người khác
  5. (+ on) lúng túng mặc vội vào; (+ off) lúng túng cởi vội ra
    • to shuffle on one's clothes
      lúng túng mặc vội quần áo vào
    • to shuffle off one's clothes
      lúng túng cởi vội quần áo ra
  6. luôn luôn đổi chỗ, luôn luôn xê dịch
  7. thay đổi ý kiến, dao động
  8. tìm cách thoái thác, tìm cách lẩn tránh; lừa dối

Idioms

  • to shuffle the cards
    (nghĩa bóng) thay đổi con bài, đổi chính sách

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shuffle"

Từ có nhắc đến "shuffle"