shoeshine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đánh bóng giày: "shoeshine" chỉ việc làm sạch và làm bóng giày, thường bằng cách dùng xi đánh giày và vải mềm.
- Lớp bóng trên giày: "shoeshine" cũng có nghĩa là lớp xi bóng được phủ lên giày sau khi đánh, tạo độ sáng bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He charged a dollar for a shoeshine. (Anh ta tính một đô la cho một lần đánh bóng giày.)
- His trousers had a sharp crease and you could see your reflection in his shoeshine. (Quần anh ta có nếp gấp sắc nét và bạn có thể thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong lớp bóng trên giày của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a shoeshine": đi đánh bóng giày (thường ở các tiệm hoặc người làm dịch vụ đánh giày ngoài đường phố).
- I stopped at the corner to get a shoeshine before the meeting. (Tôi dừng lại ở góc phố để đánh bóng giày trước cuộc họp.)
"shoeshine stand": quầy hoặc ghế dành cho việc đánh bóng giày.
- The shoeshine stand is located near the train station. (Quầy đánh bóng giày nằm gần ga tàu hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
Shoeshiner (danh từ): người đánh bóng giày.
- The shoeshiner worked quickly and efficiently. (Người đánh giày làm việc nhanh chóng và hiệu quả.)
Shoeshine boy (danh từ): cậu bé đánh giày (thường là trẻ em làm nghề này trên đường phố).
- The shoeshine boy smiled as he polished the shoes. (Cậu bé đánh giày mỉm cười khi đánh bóng đôi giày.)
Từ đồng nghĩa
- Shine: hành động làm bóng (giày).
- Polishing: quá trình đánh bóng (giày).
- Bootblack (cổ điển): người đánh bóng giày (từ đồng nghĩa với "shoeshiner").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shine up: làm bóng lên, đánh bóng.
- He shined up his shoes for the wedding. (Anh ấy đánh bóng giày của mình cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- "A shoeshine and a smile": cụm từ thường dùng để mô tả dịch vụ đánh giày nhanh gọn, thân thiện.
- He offered a shoeshine and a smile for just two dollars. (Anh ấy cung cấp dịch vụ đánh giày và nụ cười chỉ với hai đô la.)