shoshoni

shoshoni

A Shoshoni woman weaves a traditional basket.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Shoshoni: Thành viên của một dân tộc bản địa Bắc Mỹ ( quan hệ với người Aztec) sinh sốngkhu vực tây nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Người Shoshoni nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.)
  • (Nhiều người Shoshoni vẫn sống trên các khu bảo tồn ở Wyoming Nevada.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Shoshoni" có thể được dùng để chỉ cả dân tộc ngôn ngữ của họ (thuộc hệ ngôn ngữ Uto-Aztecan).
    • The Shoshoni language is still spoken by a few elders. (Ngôn ngữ Shoshoni vẫn được một số người lớn tuổi sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoshone (danh từ, tính từ): Một biến thể chính tả phổ biến khác của "Shoshoni".
    • The Shoshone tribe has a long history of trade with other Native American groups. (Bộ lạc Shoshone lịch sử lâu dài về buôn bán với các nhóm người bản địa khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bản địa Bắc Mỹ: Một thuật ngữ rộng hơn, không đặc trưng cho Shoshoni.
  • Người Aztec: quan hệ xa, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Shoshoni-Bannock: Một nhóm dân tộc kết hợp giữa người Shoshoni người Bannock.
    • The Shoshoni-Bannock tribes share a reservation in Idaho. (Các bộ lạc Shoshoni-Bannock chia sẻ một khu bảo tồn ở Idaho.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shoshoni" trong tiếng Anh hiện đại.