shoshone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Shoshone: Một thành viên của dân tộc bản địa Bắc Mỹ (có liên quan đến người Aztec) sinh sống ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ.
- Ngôn ngữ Shoshone: Ngôn ngữ do người Shoshone sử dụng, thuộc ngữ hệ Uto-Aztecan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Shoshone traditionally lived in the Great Basin region. (Người Shoshone theo truyền thống sống ở vùng Lòng chảo Lớn.)
- Shoshone is a language belonging to the Uto-Aztecan family. (Tiếng Shoshone là một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Uto-Aztecan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shoshone" có thể được dùng như một tính từ để chỉ các đặc điểm hoặc văn hóa liên quan đến dân tộc này.
- The Shoshone culture has a rich history of storytelling. (Văn hóa Shoshone có một lịch sử phong phú về kể chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoshoni (n, adj): Một cách viết khác của Shoshone, thường được dùng thay thế.
- The Shoshoni people are known for their basketry. (Người Shoshoni nổi tiếng với nghề đan rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Native American: Người Mỹ bản địa (từ chung hơn, không riêng cho Shoshone).
- Indigenous people: Dân tộc bản địa (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Shoshone", vì đây là tên dân tộc cụ thể.