shoshone

shoshone

A Shoshone elder shares a traditional story with children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Shoshone: Một thành viên của dân tộc bản địa Bắc Mỹ ( liên quan đến người Aztec) sinh sốngvùng Tây Nam Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Shoshone: Ngôn ngữ do người Shoshone sử dụng, thuộc ngữ hệ Uto-Aztecan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Shoshone traditionally lived in the Great Basin region. (Người Shoshone theo truyền thống sốngvùng Lòng chảo Lớn.)
    • Shoshone is a language belonging to the Uto-Aztecan family. (Tiếng Shoshone một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Uto-Aztecan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shoshone" có thể được dùng như một tính từ để chỉ các đặc điểm hoặc văn hóa liên quan đến dân tộc này.
    • The Shoshone culture has a rich history of storytelling. (Văn hóa Shoshone một lịch sử phong phú về kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoshoni (n, adj): Một cách viết khác của Shoshone, thường được dùng thay thế.
    • The Shoshoni people are known for their basketry. (Người Shoshoni nổi tiếng với nghề đan rổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Native American: Người Mỹ bản địa (từ chung hơn, không riêng cho Shoshone).
  • Indigenous people: Dân tộc bản địa (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Shoshone", đây tên dân tộc cụ thể.