shoot

/ʃu:t/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cú sút
    • Marquer un but d'un beau shoot
      ghi một bàn nhờ cú sút đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shoot"

Từ có nhắc đến "shoot"

shoot
Un joueur de football exécute un shoot puissant vers le but.