shoot
/ʃu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể thao) Cú sút: Trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu, hoặc bóng rổ, "shoot" chỉ hành động đánh hoặc đá bóng/thứ gì đó về phía khung thành hoặc rổ với mục đích ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Marquer un but d'un beau shoot. (Ghi một bàn nhờ cú sút đẹp.)
- Son shoot a été arrêté par le gardien. (Cú sút của anh ấy đã bị thủ môn cản phá.)
- Il a réussi un shoot puissant de loin. (Anh ta đã thực hiện thành công một cú sút mạnh từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tirer un shoot": Thực hiện một cú sút.
- Il a tiré un shoot en pleine lucarne. (Anh ấy đã thực hiện một cú sút vào góc trên khung thành.)
"Shoot cadré": Cú sút đã được nhắm mục tiêu, chuẩn bị kỹ.
- Le joueur a préparé un shoot cadré. (Cầu thủ đã chuẩn bị một cú sút có nhắm mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Shooter (động từ): Sút bóng, ném bóng (vào rổ).
- Il a shooté dans la lucarne. (Anh ấy đã sút bóng vào góc khung thành.)
Shooteur (danh từ giống đực): Người sút bóng, tay săn bàn (trong bóng đá).
- C'est un excellent shooteur. (Anh ta là một tay săn bàn xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tir (danh từ giống đực): Cú sút, pha bắn.
- Frappe (danh từ giống cái): Cú đánh, cú sút mạnh.
Lưu ý
- Từ "shoot" trong tiếng Pháp này là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.
- Không nên nhầm lẫn với động từ "shooter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa rộng hơn (bắn, quay phim, v.v.). Ở đây, nghĩa bị giới hạn trong lĩnh vực thể thao.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) cú sút
- Marquer un but d'un beau shootghi một bàn nhờ cú sút đẹp