chott

Học thuật
Thân thiện
chott

Un chott est une étendue plate et blanche de sel dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi hồ mặn (ở Bắc Phi): "chott" là một thuật ngữ địachỉ một vùng đất trũng, thường khô cạn, lớp muối hoặc bùn mặn lộ ra trên bề mặt, phổ biếncác vùng sa mạc Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Chott el-Jérid est l'un des plus grands chotts de Tunisie. (Chott el-Jérid là một trong những bãi hồ mặn lớn nhất của Tunisia.)
    • La traversée du chott peut être dangereuse en raison de la croûte de sel instable. (Việc băng qua bãi hồ mặn có thể nguy hiểm do lớp vỏ muối không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chott temporaire": bãi hồ mặn tạm thời, chỉ chứa nước vào một số mùa nhất định.
    • Après les pluies, le chott temporaire se remplit d'eau. (Sau những cơn mưa, bãi hồ mặn tạm thời lại đầy nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sebkha (danh từ giống cái): Một thuật ngữ tương tự trong tiếngRập, cũng chỉ vùng đất trũng muối hoặc bãi lầy mặn.
    • La sebkha est un écosystème fragile. (Sebkhamột hệ sinh thái mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lac salé: hồ nước mặn.
  • Dépression saline: vùng trũng muối.
Lưu ý
  • Từ "chott" là một danh từ giống đực, nguồn gốc từ tiếngRập. hầu như luôn được sử dụng như một thuật ngữ địachuyên môn để chỉ các đặc điểm địa hình đặc thùBắc Phi.
chott

Un chott est une étendue plate et blanche de sel dans le désert.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) bãi hồ mặn (ở Bắc Phi)