shorts
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Quần đùi: "shorts" chỉ loại quần có ống ngắn, thường kết thúc ở hoặc phía trên đầu gối, được mặc trong các hoạt động thể thao, giải trí hoặc thời tiết nóng.
- Quần lót nam: Trong một số ngữ cảnh, "shorts" cũng có thể chỉ quần lót ngắn dành cho nam giới (tương tự như quần sịp).
Ví dụ sử dụng
Quần đùi:
- He wore a pair of shorts to the beach. (Anh ấy mặc một chiếc quần đùi ra bãi biển.)
- Athletes often run in shorts during summer. (Các vận động viên thường chạy bộ trong quần đùi vào mùa hè.)
Quần lót nam:
- The man bought new shorts for his gym bag. (Người đàn ông mua quần lót mới để bỏ vào túi tập gym.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hot pants" vs "shorts": Trong tiếng Anh, "hot pants" là quần đùi siêu ngắn, thường mang tính thời trang, trong khi "shorts" là thuật ngữ chung.
- She wore denim shorts to the party. (Cô ấy mặc quần đùi denim đến bữa tiệc.)
"shorts" trong thể thao: Có nhiều loại quần đùi chuyên dụng như "basketball shorts" (quần đùi bóng rổ), "running shorts" (quần đùi chạy bộ).
Biến thể và từ gần giống
Short (adj): ngắn (dùng để mô tả độ dài).
- The sleeves are too short. (Tay áo quá ngắn.)
Shorten (v): làm ngắn lại.
- He shortened the jeans by cutting them. (Anh ấy làm ngắn quần jean bằng cách cắt chúng.)
Shortsighted (adj): thiển cận, không nhìn xa trông rộng (nghĩa bóng).
- It was a shortsighted decision. (Đó là một quyết định thiển cận.)
Từ đồng nghĩa
- Bermuda shorts: quần đùi dài đến đầu gối (thường lịch sự hơn).
- Trunks: quần bơi (thường dùng cho nam giới).
- Boxers: quần lót rộng (một dạng "shorts" trong nội y).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut off (into shorts): cắt ngắn (quần dài) thành quần đùi.
- She cut off her old jeans to make shorts. (Cô ấy cắt quần jean cũ của mình để làm quần đùi.)
Dress in shorts: mặc quần đùi.
- It's too hot; I'll dress in shorts today. (Trời quá nóng; hôm nay tôi sẽ mặc quần đùi.)
Thành ngữ liên quan
"In one's shorts": trong tình trạng mặc quần đùi (thường không trang trọng).
- He answered the door in his shorts. (Anh ấy ra mở cửa trong bộ quần đùi.)
"Too big for one's shorts": tự phụ, kiêu ngạo.
- He's getting too big for his shorts after that promotion. (Anh ta trở nên kiêu ngạo sau lần thăng chức đó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shorts"