showing

showing

The museum's new showing of ancient pottery begins today.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trình bày, sự trưng bày, sự cho xem: "showing" chỉ hành động hoặc quá trình cho người khác thấy, trình bày hoặc trưng bày một cái đó, đặc biệt trước công chúng.
    • Buổi chiếu phim, buổi trình diễn: Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "showing" còn có nghĩa một buổi chiếu phim, buổi trình diễn hoặc triển lãm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum had a special showing of ancient artifacts. (Bảo tàng đã một buổi trưng bày đặc biệt các hiện vật cổ đại.)
    • The showing of the new movie attracted a large audience. (Buổi chiếu bộ phim mới đã thu hút một lượng khán giả lớn.)
    • Her showing in the competition was impressive. (Phần trình bày của ấy trong cuộc thi thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a showing of something": một buổi trưng bày hoặc trình diễn một thứ đó.
    • The gallery is hosting a showing of contemporary art. (Phòng trưng bày đang tổ chức một buổi triển lãm nghệ thuật đương đại.)
  • "a showing of support": một sự thể hiện sự ủng hộ.
    • The protest was a showing of support for workers' rights. (Cuộc biểu tình một sự thể hiện sự ủng hộ quyền lợi của người lao động.)
  • "strong/poor showing": kết quả hoặc màn trình diễn tốt/kém.
    • The team had a strong showing in the tournament. (Đội bóng đã một màn trình diễn mạnh mẽ trong giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Show (động từ): trình bày, cho xem.
    • The teacher will show the students how to solve the problem. (Giáo viên sẽ chỉ cho học sinh cách giải quyết vấn đề.)
  • Showcase (danh từ/động từ): tủ trưng bày; làm nổi bật.
    • The exhibition showcases new technology. (Triển lãm làm nổi bật công nghệ mới.)
  • Exhibition (danh từ): cuộc triển lãm (thường lớn hơn chính thức hơn "showing").
    • The art exhibition runs for two weeks. (Cuộc triển lãm nghệ thuật kéo dài hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Display: sự trưng bày, sự phô bày.
  • Presentation: sự trình bày, bài thuyết trình.
  • Exhibit: vật trưng bày, cuộc triển lãm (thường dùng trong bảo tàng).
  • Screening: buổi chiếu phim (chỉ dùng cho phim ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show off: khoe khoang, phô trương.
    • He likes to show off his new car. (Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình.)
  • Show up: xuất hiện, đến (thường bất ngờ hoặc đúng giờ).
    • She didn't show up at the party. ( ấy đã không xuất hiện tại bữa tiệc.)
  • Show through: lộ ra, thể hiện .
    • His kindness shows through in everything he does. (Lòng tốt của anh ấy thể hiện trong mọi việc anh ấy làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show: thu hút mọi sự chú ý, trở thành tâm điểm.
    • The young singer stole the show at the concert. (Ca sĩ trẻ đã thu hút mọi sự chú ý tại buổi hòa nhạc.)
  • The show must go on: chuyện xảy ra, công việc vẫn phải tiếp tục.
    • Despite the rain, the show must go on. (Bất chấp mưa, buổi biểu diễn vẫn phải tiếp tục.)