chewing
Định nghĩa
Danh từ: Hành động nhai, tức là nghiền nát thức ăn trong miệng bằng răng để làm mềm thức ăn trước khi nuốt.
Ví dụ sử dụng
- (Việc nhai các thức ăn cứng như cà rốt giúp răng bạn chắc khỏe hơn.)
- (Anh ấy liên tục nhai kẹo cao su trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chewing sound": âm thanh phát ra khi nhai.
- The loud chewing sound annoyed everyone at the dinner table. (Âm thanh nhai ồn ào làm mọi người ở bàn ăn khó chịu.)
"chewing action": động tác nhai.
- The doctor explained the proper chewing action for better digestion. (Bác sĩ giải thích động tác nhai đúng cách để tiêu hóa tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chew (động từ): hành động nhai.
- Please chew your food thoroughly before swallowing. (Hãy nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.)
Chewy (tính từ): có tính chất dai, cần nhai nhiều.
- This steak is very chewy and hard to eat. (Miếng bít tết này rất dai và khó ăn.)
Từ đồng nghĩa
Mastication (danh từ, trang trọng): sự nhai (thường dùng trong y khoa hoặc sinh học).
- Mastication is the first step of digestion. (Sự nhai là bước đầu tiên của quá trình tiêu hóa.)
Grinding (danh từ): sự nghiền, xay (thường dùng cho răng nghiến).
- Bruxism is the grinding of teeth during sleep. (Nghiến răng là hành động nghiền răng khi ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chew on: nhai hoặc suy nghĩ kỹ về điều gì.
- She chewed on her pencil while thinking. (Cô ấy nhai bút chì trong khi suy nghĩ.)
Chew up: nhai nát, làm hỏng.
- The dog chewed up my new shoes. (Con chó đã nhai nát đôi giày mới của tôi.)
Thành ngữ liên quan
Chew the fat: tán gẫu, nói chuyện phiếm.
- We sat around and chewed the fat for hours. (Chúng tôi ngồi tán gẫu hàng giờ.)
Chew the scenery: diễn xuất quá đà, cường điệu.
- The actor chewed the scenery in every scene. (Diễn viên đó diễn xuất quá đà trong mọi cảnh.)