shang
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà Thương (triều đại Trung Quốc): "Shang" là tên gọi của một triều đại phong kiến cai trị Trung Quốc từ khoảng thế kỷ 18 đến thế kỷ 12 trước Công nguyên. Đây là triều đại đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc có các ghi chép khảo cổ học xác thực.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà Thương nổi tiếng với các hiện vật bằng đồng.)
- (Các vua nhà Thương được chôn cất với các nghi lễ cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shang period": thời kỳ nhà Thương, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể.
- The Shang period saw the development of Chinese writing. (Thời kỳ nhà Thương chứng kiến sự phát triển của chữ viết Trung Quốc.)
"Shang oracle bones": xương bói toán thời nhà Thương.
- Shang oracle bones provide valuable insights into ancient Chinese religion. (Xương bói toán thời nhà Thương cung cấp những hiểu biết quý giá về tôn giáo Trung Quốc cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Shang dynasty (n): nhà Thương (cụm từ đồng nghĩa).
- The Shang dynasty ruled from around 1600 to 1046 BC. (Nhà Thương cai trị từ khoảng năm 1600 đến 1046 trước Công nguyên.)
Shang-era (adj): thuộc thời nhà Thương.
- Shang-era artifacts are highly prized by collectors. (Các hiện vật thời nhà Thương được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Yin dynasty: triều đại Ân (một tên gọi khác của nhà Thương, thường dùng trong các ghi chép lịch sử cổ).
- Shang kingdom: vương quốc nhà Thương (nhấn mạnh khía cạnh lãnh thổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "shang" vì từ này chủ yếu là danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "shang" vì từ này chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử chuyên ngành.